Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 55941 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hiên
Ngày sinh: 25/07/1989 Thẻ căn cước: 038******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp và công trình nông thôn - |
|
||||||||||||
| 55942 |
Họ tên:
Hồ Phúc Định
Ngày sinh: 18/12/1993 Thẻ căn cước: 040******035 Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 55943 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đức
Ngày sinh: 14/05/1985 Thẻ căn cước: 001******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 55944 |
Họ tên:
Phạm Quang Lợi
Ngày sinh: 26/06/1988 Thẻ căn cước: 037******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 55945 |
Họ tên:
Dương Văn Quý
Ngày sinh: 18/07/1991 Thẻ căn cước: 026******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55946 |
Họ tên:
Võ Thanh Tuấn
Ngày sinh: 18/09/1986 CMND: 186***539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật ngành tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 55947 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhật
Ngày sinh: 08/01/1986 Thẻ căn cước: 031******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55948 |
Họ tên:
Phạm Bá Châu
Ngày sinh: 27/05/1980 Thẻ căn cước: 038******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55949 |
Họ tên:
Lê Xuân Dũng
Ngày sinh: 25/09/1987 Thẻ căn cước: 038******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55950 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Riệm
Ngày sinh: 05/06/1989 Thẻ căn cước: 034******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55951 |
Họ tên:
Vũ Bá Nhất
Ngày sinh: 18/07/1987 Thẻ căn cước: 031******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 55952 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Bình
Ngày sinh: 02/02/1989 Thẻ căn cước: 049******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 55953 |
Họ tên:
Trần Tú Anh
Ngày sinh: 15/09/1994 Thẻ căn cước: 036******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành thiết bị điện |
|
||||||||||||
| 55954 |
Họ tên:
Đào Xuân Long
Ngày sinh: 17/08/1988 Thẻ căn cước: 001******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55955 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 02/04/1984 CMND: 221***075 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 55956 |
Họ tên:
Trần Duy Tình
Ngày sinh: 15/08/1983 CMND: 131***226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55957 |
Họ tên:
Lê Hoàng
Ngày sinh: 19/01/1987 CMND: 186***415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 55958 |
Họ tên:
Hoàng Trường Giang
Ngày sinh: 02/02/1986 Thẻ căn cước: 031******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55959 |
Họ tên:
Phùng Thị Thuý
Ngày sinh: 05/04/1978 Thẻ căn cước: 024******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55960 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Huy
Ngày sinh: 29/10/1988 Thẻ căn cước: 026******289 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
