Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 55921 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 09/06/1981 CMND: 162***424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 55922 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Được
Ngày sinh: 21/05/1980 CMND: 011***378 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 55923 |
Họ tên:
Nguyễn Công Anh
Ngày sinh: 21/02/1971 Thẻ căn cước: 001******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55924 |
Họ tên:
Vũ Huy Hiệu
Ngày sinh: 04/12/1981 CMND: 013***667 Trình độ chuyên môn: kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 55925 |
Họ tên:
La Văn Đại
Ngày sinh: 05/08/1983 Thẻ căn cước: 038******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 55926 |
Họ tên:
Lê Minh Hồng
Ngày sinh: 10/05/1975 Thẻ căn cước: 001******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 55927 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 24/02/1969 Thẻ căn cước: 001******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55928 |
Họ tên:
Khương Duy Linh
Ngày sinh: 27/11/1987 Thẻ căn cước: 033******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55929 |
Họ tên:
Lương Ngọc Lâm
Ngày sinh: 30/11/1983 Thẻ căn cước: 001******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 55930 |
Họ tên:
Phạm Văn Hoàn
Ngày sinh: 24/03/1993 Thẻ căn cước: 036******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55931 |
Họ tên:
Lê Thị Tuyết
Ngày sinh: 16/11/1998 CMND: 184***604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 55932 |
Họ tên:
Dương Khải Miên
Ngày sinh: 08/09/1985 CMND: 211***938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55933 |
Họ tên:
Trần Trung
Ngày sinh: 29/04/1991 Thẻ căn cước: 045******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 55934 |
Họ tên:
Phan Văn Phương
Ngày sinh: 28/07/1986 Thẻ căn cước: 031******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55935 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Nam
Ngày sinh: 11/04/1992 Thẻ căn cước: 036******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55936 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu Hà
Ngày sinh: 16/08/1975 Thẻ căn cước: 035******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 55937 |
Họ tên:
Tạ Thị Thanh Hường
Ngày sinh: 08/11/1988 Thẻ căn cước: 001******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 55938 |
Họ tên:
Đào Trung Hưng
Ngày sinh: 27/01/1981 Thẻ căn cước: 025******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 55939 |
Họ tên:
Phạm Thế Anh Bích
Ngày sinh: 14/05/1991 Thẻ căn cước: 038******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 55940 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Khánh Linh
Ngày sinh: 25/12/1994 Thẻ căn cước: 027******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
