Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 55881 |
Họ tên:
NGUYỄN TIẾN TOÀN
Ngày sinh: 18/04/1984 Thẻ căn cước: 008******976 Trình độ chuyên môn: ĐH: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55882 |
Họ tên:
PHẠM VIỆT QUANG
Ngày sinh: 25/11/1993 Thẻ căn cước: 002******701 Trình độ chuyên môn: ĐH: Kỹ thuật. |
|
||||||||||||
| 55883 |
Họ tên:
TRỊNH NGỌC THÀNH
Ngày sinh: 26/04/1987 Thẻ căn cước: 036******408 Trình độ chuyên môn: ĐH:Ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55884 |
Họ tên:
LÊ PHƯƠNG LINH
Ngày sinh: 08/09/1993 Thẻ căn cước: 002******769 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 55885 |
Họ tên:
VŨ ANH TUẤN
Ngày sinh: 22/04/1993 Thẻ căn cước: 002******324 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 55886 |
Họ tên:
NGUYỄN VIẾT KỲ
Ngày sinh: 18/04/1978 Thẻ căn cước: 001******961 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Xây dựng Cảng, Đường Thủy |
|
||||||||||||
| 55887 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC TRUNG
Ngày sinh: 18/01/1982 CMND: 125***323 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55888 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH HOÀI
Ngày sinh: 30/12/1973 CMND: 183***529 Trình độ chuyên môn: ĐH: Công trình Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 55889 |
Họ tên:
ĐINH VĂN SANG
Ngày sinh: 18/06/1986 CMND: 385***716 Trình độ chuyên môn: ĐH: Điện - Điện tủ (Điện Năng) |
|
||||||||||||
| 55890 |
Họ tên:
ĐINH HỮU THOẠI
Ngày sinh: 04/07/1982 Thẻ căn cước: 031******360 Trình độ chuyên môn: ĐH: Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55891 |
Họ tên:
PHÙNG XUÂN HƯNG
Ngày sinh: 13/11/1979 Thẻ căn cước: 036******413 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Điện Khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 55892 |
Họ tên:
LÊ VĂN KHÁNH
Ngày sinh: 05/08/1977 Thẻ căn cước: 038******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 55893 |
Họ tên:
CHÂU THỊ NHUNG
Ngày sinh: 20/03/1989 CMND: 221***039 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 55894 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐÌNH THI
Ngày sinh: 26/08/1979 Thẻ căn cước: 036******123 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Điện |
|
||||||||||||
| 55895 |
Họ tên:
THÁI VĂN DANH
Ngày sinh: 17/12/1986 Thẻ căn cước: 052******045 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 55896 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH DƯƠNG
Ngày sinh: 20/08/1989 CMND: 215***427 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55897 |
Họ tên:
LÊ HỮU CHIẾN
Ngày sinh: 09/08/1976 CMND: 183***988 Trình độ chuyên môn: ĐH: Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 55898 |
Họ tên:
PHẠM VĂN BÁCH
Ngày sinh: 14/01/1982 Thẻ căn cước: 031******770 Trình độ chuyên môn: ĐH: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55899 |
Họ tên:
BÙI VĂN CHUNG
Ngày sinh: 22/12/1976 CMND: 030***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55900 |
Họ tên:
NGUYỄN HOÀNG QUÂN
Ngày sinh: 04/10/1995 CMND: 135***656 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
