Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 55861 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN NHIỆM
Ngày sinh: 26/05/1984 Thẻ căn cước: 036******990 Trình độ chuyên môn: ĐH: Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 55862 |
Họ tên:
BÙI TRỌNG CẨN
Ngày sinh: 03/01/1979 Thẻ căn cước: 040******345 Trình độ chuyên môn: ĐH: Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 55863 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN TUYÊN
Ngày sinh: 20/06/1971 Thẻ căn cước: 034******545 Trình độ chuyên môn: ĐH: Công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 55864 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH CHUNG
Ngày sinh: 16/10/1980 Thẻ căn cước: 002******149 Trình độ chuyên môn: ĐH: Điện -Hệ Thống Điện |
|
||||||||||||
| 55865 |
Họ tên:
ĐÀO XUÂN CƯỜNG
Ngày sinh: 14/08/1977 Thẻ căn cước: 001******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 55866 |
Họ tên:
HÀ TIẾN LƯƠNG
Ngày sinh: 05/01/1979 Thẻ căn cước: 025******730 Trình độ chuyên môn: ĐH: Máy xây dựng thiết bị thủy lợi |
|
||||||||||||
| 55867 |
Họ tên:
NGUYỄN TRUNG THIỆN
Ngày sinh: 06/08/1979 Thẻ căn cước: 064******025 Trình độ chuyên môn: ĐH: Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 55868 |
Họ tên:
LƯƠNG NGỌC QUỐC
Ngày sinh: 01/09/1984 Thẻ căn cước: 038******588 Trình độ chuyên môn: ĐH: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 55869 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC LƯỢNG
Ngày sinh: 06/11/1994 CMND: 187***800 Trình độ chuyên môn: ĐH: Cơ sở Hạ Tầng Giao thông |
|
||||||||||||
| 55870 |
Họ tên:
BÙI NGỌC HUÂN
Ngày sinh: 02/09/1987 Thẻ căn cước: 034******594 Trình độ chuyên môn: CĐ: Công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 55871 |
Họ tên:
TRẦN TRỌNG THỦY
Ngày sinh: 15/03/1988 CMND: 121***649 Trình độ chuyên môn: ĐH: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 55872 |
Họ tên:
CAO MẠNH TUẤN
Ngày sinh: 28/12/1986 CMND: 013***872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 55873 |
Họ tên:
BÙI CÔNG ĐẠT
Ngày sinh: 25/07/1993 Thẻ căn cước: 031******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử truyền thông |
|
||||||||||||
| 55874 |
Họ tên:
TRẦN MINH TIẾN
Ngày sinh: 15/05/1976 Thẻ căn cước: 031******979 Trình độ chuyên môn: ĐH: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55875 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HIẾU
Ngày sinh: 29/10/1985 Thẻ căn cước: 034******789 Trình độ chuyên môn: ĐH: Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 55876 |
Họ tên:
NGUYỄN TRUNG KIÊN
Ngày sinh: 03/10/1984 Thẻ căn cước: 036******945 Trình độ chuyên môn: ĐH: Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 55877 |
Họ tên:
NGUYỄN VÂN ANH
Ngày sinh: 02/05/1979 Thẻ căn cước: 001******094 Trình độ chuyên môn: ĐH: Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 55878 |
Họ tên:
ĐINH TIẾN DŨNG
Ngày sinh: 05/11/1983 CMND: 012***288 Trình độ chuyên môn: ĐH: Cơ khí |
|
||||||||||||
| 55879 |
Họ tên:
LƯU THỊ DUNG
Ngày sinh: 18/12/1990 Thẻ căn cước: 027******649 Trình độ chuyên môn: ĐH: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55880 |
Họ tên:
ĐÀO VĂN TRUNG
Ngày sinh: 10/07/1983 CMND: 125***093 Trình độ chuyên môn: ĐH: Kỹ thuật công trình |
|
