Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 55841 |
Họ tên:
NGUYỄN ANH VŨ
Ngày sinh: 07/05/1985 Thẻ căn cước: 015******752 Trình độ chuyên môn: ĐH: Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 55842 |
Họ tên:
ĐỖ THÀNH LONG
Ngày sinh: 20/03/1988 Thẻ căn cước: 026******250 Trình độ chuyên môn: ĐH: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55843 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC DUY
Ngày sinh: 02/07/1989 Thẻ căn cước: 002******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 55844 |
Họ tên:
NGUYỄN THẾ VŨ
Ngày sinh: 07/03/1994 Thẻ căn cước: 027******540 Trình độ chuyên môn: TC:Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 55845 |
Họ tên:
VŨ PHONG BA
Ngày sinh: 28/02/1990 CMND: 073***940 Trình độ chuyên môn: CĐ: Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 55846 |
Họ tên:
HOÀNG ĐỨC ANH
Ngày sinh: 16/11/1992 Thẻ căn cước: 001******863 Trình độ chuyên môn: CĐ: xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 55847 |
Họ tên:
NÙNG MINH HIẾU
Ngày sinh: 03/05/1993 Thẻ căn cước: 002******607 Trình độ chuyên môn: ĐH: Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 55848 |
Họ tên:
CHẨN THỊ PHƯƠNG
Ngày sinh: 02/05/1992 Thẻ căn cước: 002******031 Trình độ chuyên môn: ĐH: Kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 55849 |
Họ tên:
BÙI HOÀNG DƯƠNG
Ngày sinh: 15/03/1994 Thẻ căn cước: 002******138 Trình độ chuyên môn: ĐH: Xây dựng |
|
||||||||||||
| 55850 |
Họ tên:
LONG TẤT THẮNG
Ngày sinh: 26/07/1993 Thẻ căn cước: 002******007 Trình độ chuyên môn: ĐH: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 55851 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN THỰC
Ngày sinh: 14/02/1991 Thẻ căn cước: 001******396 Trình độ chuyên môn: CĐ:Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55852 |
Họ tên:
SIN ĐỨC VIỆT
Ngày sinh: 12/07/1993 Thẻ căn cước: 002******141 Trình độ chuyên môn: ĐH: Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 55853 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC TÙNG
Ngày sinh: 09/09/1992 Thẻ căn cước: 002******392 Trình độ chuyên môn: ĐH: Quản Lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 55854 |
Họ tên:
NGUYỄN CÔNG ANH
Ngày sinh: 24/04/1985 Thẻ căn cước: 002******829 Trình độ chuyên môn: ĐH: Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 55855 |
Họ tên:
TRỊNH VĂN KHÁNH
Ngày sinh: 11/11/1985 Thẻ căn cước: 036******710 Trình độ chuyên môn: TC: Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 55856 |
Họ tên:
TRẦN QUANG VINH
Ngày sinh: 18/02/1980 CMND: 131***911 Trình độ chuyên môn: ĐH: Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 55857 |
Họ tên:
LÊ TẤN ĐẠT
Ngày sinh: 03/03/1993 CMND: 215***871 Trình độ chuyên môn: ĐH: Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 55858 |
Họ tên:
TÔ QUANG TRUNG
Ngày sinh: 05/05/1984 Thẻ căn cước: 034******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55859 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN VUI
Ngày sinh: 13/10/1990 Thẻ căn cước: 001******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 55860 |
Họ tên:
LÊ VĂN THỦY
Ngày sinh: 02/08/1987 Thẻ căn cước: 036******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
