Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 55801 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Triệu Văn
Ngày sinh: 16/08/1992 Thẻ căn cước: 092******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55802 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sanh
Ngày sinh: 29/06/1991 CMND: 250***585 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 55803 |
Họ tên:
Phí Quốc Quân
Ngày sinh: 05/09/1983 CMND: 271***146 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 55804 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Dương
Ngày sinh: 10/06/1993 Thẻ căn cước: 075******488 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 55805 |
Họ tên:
Nguyễn Công Đức
Ngày sinh: 20/10/1983 Thẻ căn cước: 040******977 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 55806 |
Họ tên:
Hồ Văn Tiềm
Ngày sinh: 24/02/1973 Thẻ căn cước: 045******313 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 55807 |
Họ tên:
Lê Tôn Khánh
Ngày sinh: 29/05/1988 CMND: 215***904 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 55808 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hào
Ngày sinh: 14/09/1992 Thẻ căn cước: 064******101 Trình độ chuyên môn: CĐ CNKT XD |
|
||||||||||||
| 55809 |
Họ tên:
Lê Duy Nhật
Ngày sinh: 05/10/1987 CMND: 205***279 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 55810 |
Họ tên:
Lê Hữu Thanh
Ngày sinh: 20/04/1982 Thẻ căn cước: 068******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55811 |
Họ tên:
Văn Quang Tùng
Ngày sinh: 07/09/1997 Thẻ căn cước: 075******952 Trình độ chuyên môn: KS KTCTXD |
|
||||||||||||
| 55812 |
Họ tên:
Phùng Thế Khương
Ngày sinh: 19/10/1998 Thẻ căn cước: 082******202 Trình độ chuyên môn: KS KTCTXD |
|
||||||||||||
| 55813 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Quốc Phi
Ngày sinh: 09/08/1992 CMND: 191***037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 55814 |
Họ tên:
Ngô Đức Tuấn
Ngày sinh: 25/08/1993 Thẻ căn cước: 075******451 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 55815 |
Họ tên:
Hoàng Văn Cường
Ngày sinh: 29/10/1992 Thẻ căn cước: 040******495 Trình độ chuyên môn: KS CNKT XD |
|
||||||||||||
| 55816 |
Họ tên:
Bùi Thị Tuyết Ngân
Ngày sinh: 10/10/1986 Thẻ căn cước: 054******318 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 55817 |
Họ tên:
Lê Minh Ngưu
Ngày sinh: 19/04/1984 CMND: 221***202 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 55818 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Trung
Ngày sinh: 02/03/1992 Thẻ căn cước: 052******047 Trình độ chuyên môn: KS KT XDCTGT |
|
||||||||||||
| 55819 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hải Linh
Ngày sinh: 12/01/1985 CMND: 276***479 Trình độ chuyên môn: KS KTXDCTGT |
|
||||||||||||
| 55820 |
Họ tên:
Trương Đình Lâm
Ngày sinh: 14/03/1981 Thẻ căn cước: 064******753 Trình độ chuyên môn: KS Điện - điện tử |
|
