Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 55761 |
Họ tên:
Đoàn Hồng Linh
Ngày sinh: 24/11/1991 Thẻ căn cước: 004******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 55762 |
Họ tên:
Vũ Xuân Khánh
Ngày sinh: 23/09/1955 Thẻ căn cước: 001******089 Trình độ chuyên môn: KS. Cầu |
|
||||||||||||
| 55763 |
Họ tên:
Phạm Thế Anh
Ngày sinh: 05/12/1983 Thẻ căn cước: 010******457 Trình độ chuyên môn: KS. Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 55764 |
Họ tên:
Trần Văn Khoa
Ngày sinh: 12/04/1975 Thẻ căn cước: 010******374 Trình độ chuyên môn: KS. Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 55765 |
Họ tên:
Kim Văn Thắng
Ngày sinh: 07/03/1984 Thẻ căn cước: 010******235 Trình độ chuyên môn: TC. Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 55766 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 15/12/1967 Thẻ căn cước: 010******362 Trình độ chuyên môn: TC. Điện xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 55767 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hoàn
Ngày sinh: 19/01/1985 Thẻ căn cước: 010******216 Trình độ chuyên môn: KS. Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 55768 |
Họ tên:
Hoàng Giang
Ngày sinh: 06/07/1975 Thẻ căn cước: 010******577 Trình độ chuyên môn: KS. Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 55769 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tỉnh
Ngày sinh: 12/10/1982 Thẻ căn cước: 025******404 Trình độ chuyên môn: KS. Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 55770 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Thuý
Ngày sinh: 05/02/1968 Thẻ căn cước: 010******500 Trình độ chuyên môn: KS. Điện xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 55771 |
Họ tên:
Trần Hiếu Thuỷ
Ngày sinh: 18/05/1965 Thẻ căn cước: 036******528 Trình độ chuyên môn: KS. Điện |
|
||||||||||||
| 55772 |
Họ tên:
Đặng Thu Ngọc
Ngày sinh: 25/11/1994 Thẻ căn cước: 010******566 Trình độ chuyên môn: KS. Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 55773 |
Họ tên:
Hoàng Khánh
Ngày sinh: 14/11/1986 CMND: 063***928 Trình độ chuyên môn: KS. Điện- tự động hoá |
|
||||||||||||
| 55774 |
Họ tên:
Vũ Xuân Trường
Ngày sinh: 04/05/1976 Thẻ căn cước: 034******576 Trình độ chuyên môn: KS. Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 55775 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hiệp
Ngày sinh: 15/10/1984 Thẻ căn cước: 026******450 Trình độ chuyên môn: TC. XDDD&CN |
|
||||||||||||
| 55776 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khoa
Ngày sinh: 05/02/1996 Thẻ căn cước: 084******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55777 |
Họ tên:
Trương Quốc Cường
Ngày sinh: 12/02/1989 Hộ chiếu: C40**925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 55778 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Long
Ngày sinh: 28/08/1974 Thẻ căn cước: 083******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55779 |
Họ tên:
Dương Hữu Nguyên
Ngày sinh: 07/09/1994 Thẻ căn cước: 042******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55780 |
Họ tên:
Sầm Ngọc Quỳnh
Ngày sinh: 27/09/1993 Thẻ căn cước: 040******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
