Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 55741 |
Họ tên:
Nông Chí Công
Ngày sinh: 23/02/1984 Thẻ căn cước: 004******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng môi trường đô thị và khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55742 |
Họ tên:
Bế Anh Tuấn
Ngày sinh: 02/12/1988 Thẻ căn cước: 019******368 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ quản lý xây dựng (kỹ sư kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 55743 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Vương
Ngày sinh: 09/03/1979 Thẻ căn cước: 019******714 Trình độ chuyên môn: thạc sỹ kỹ thuật điện, điện tử, viễn thông |
|
||||||||||||
| 55744 |
Họ tên:
Lục Văn Bình
Ngày sinh: 22/02/1986 Thẻ căn cước: 004******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 55745 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Sơn
Ngày sinh: 03/11/1986 Thẻ căn cước: 001******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 55746 |
Họ tên:
Trắc Văn Chính
Ngày sinh: 02/07/1997 CMND: 073***641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 55747 |
Họ tên:
Hà Ngọc An
Ngày sinh: 21/09/1988 CMND: 073***977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 55748 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quỳnh
Ngày sinh: 07/03/1990 CMND: 073***516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 55749 |
Họ tên:
Đinh Văn Thảo
Ngày sinh: 25/06/1985 Thẻ căn cước: 004******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 55750 |
Họ tên:
Hoàng Đức Giang
Ngày sinh: 23/07/1996 Thẻ căn cước: 004******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 55751 |
Họ tên:
Đinh Hải Hà
Ngày sinh: 31/03/1988 Thẻ căn cước: 004******326 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 55752 |
Họ tên:
Đào Thị Quỳnh Anh
Ngày sinh: 30/04/1989 Thẻ căn cước: 004******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 55753 |
Họ tên:
Nông Trường Giang
Ngày sinh: 21/08/1995 Thẻ căn cước: 004******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55754 |
Họ tên:
Lục Văn Thư
Ngày sinh: 18/05/1974 Thẻ căn cước: 004******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 55755 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Khải
Ngày sinh: 06/04/1992 Thẻ căn cước: 004******991 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 55756 |
Họ tên:
Hà Hoài Sơn
Ngày sinh: 19/02/1974 Thẻ căn cước: 004******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 55757 |
Họ tên:
Đặng Văn Ba
Ngày sinh: 11/08/1996 Thẻ căn cước: 004******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 55758 |
Họ tên:
Trần Đức Huy
Ngày sinh: 28/09/1990 Thẻ căn cước: 004******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55759 |
Họ tên:
Hà Bế Trung
Ngày sinh: 02/10/1993 CMND: 085***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55760 |
Họ tên:
Phan Thế Vinh
Ngày sinh: 01/07/1979 Thẻ căn cước: 004******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
