Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 55721 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hoa Mai
Ngày sinh: 02/08/1994 Thẻ căn cước: 031******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 55722 |
Họ tên:
Quách Ngọc Hiển
Ngày sinh: 26/04/1988 Thẻ căn cước: 037******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55723 |
Họ tên:
Phạm Hồng Phúc
Ngày sinh: 23/09/1956 Thẻ căn cước: 037******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 55724 |
Họ tên:
Phạm Văn Lợi
Ngày sinh: 16/08/1958 Thẻ căn cước: 037******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 55725 |
Họ tên:
Bùi Duy Phương
Ngày sinh: 25/09/1993 CMND: 164***130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 55726 |
Họ tên:
Lê Thị Dung
Ngày sinh: 25/12/1994 Thẻ căn cước: 038******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55727 |
Họ tên:
Nguyễn Kiên Cường
Ngày sinh: 16/10/1997 Thẻ căn cước: 035******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 55728 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngư
Ngày sinh: 22/03/1955 Thẻ căn cước: 006******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu |
|
||||||||||||
| 55729 |
Họ tên:
Ma Doãn Duy
Ngày sinh: 20/01/1994 CMND: 095***514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 55730 |
Họ tên:
Lường Văn Khiêm
Ngày sinh: 13/12/1978 Thẻ căn cước: 006******049 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 55731 |
Họ tên:
Hoàng Văn Lập
Ngày sinh: 21/08/1983 Thẻ căn cước: 006******417 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 55732 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Huy
Ngày sinh: 07/08/1997 Thẻ căn cước: 036******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 55733 |
Họ tên:
Ngô Trung Dũng
Ngày sinh: 30/09/1987 Thẻ căn cước: 033******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 55734 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 10/12/1988 Thẻ căn cước: 033******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 55735 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mong
Ngày sinh: 10/05/1986 Thẻ căn cước: 033******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 55736 |
Họ tên:
Trần Mỹ Hường
Ngày sinh: 09/07/1978 Thẻ căn cước: 035******819 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng giao thông vận tải |
|
||||||||||||
| 55737 |
Họ tên:
Nông Xuân Yêm
Ngày sinh: 19/10/1960 Thẻ căn cước: 004******213 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 55738 |
Họ tên:
Ma Văn Hoan
Ngày sinh: 30/06/1981 Thẻ căn cước: 004******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 55739 |
Họ tên:
Hoàng Nguyên Huân
Ngày sinh: 22/01/1984 Thẻ căn cước: 004******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 55740 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Liệp
Ngày sinh: 01/07/1977 Thẻ căn cước: 001******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
