Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
55721 Họ tên: Nguyễn Thị Hoa Mai
Ngày sinh: 02/08/1994
Thẻ căn cước: 031******150
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00156697 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cấp - thoát nước công trình III 27/10/2027
HAP-00156697 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình cấp nước - thoát nước. III 27/10/2027
55722 Họ tên: Quách Ngọc Hiển
Ngày sinh: 26/04/1988
Thẻ căn cước: 037******415
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00156696 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp III 25/10/2027
55723 Họ tên: Phạm Hồng Phúc
Ngày sinh: 23/09/1956
Thẻ căn cước: 037******276
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00156695 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 25/10/2027
NIB-00156695 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật III 25/10/2027
55724 Họ tên: Phạm Văn Lợi
Ngày sinh: 16/08/1958
Thẻ căn cước: 037******449
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00156694 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Nông nghiệp và phát triển nông thôn III 25/10/2027
55725 Họ tên: Bùi Duy Phương
Ngày sinh: 25/09/1993
CMND: 164***130
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00156693 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp, Giao thông (đường bộ), Nông nghiệp và phát triển nông thôn, Hạ tầng kỹ thuật III 25/10/2027
55726 Họ tên: Lê Thị Dung
Ngày sinh: 25/12/1994
Thẻ căn cước: 038******786
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00156692 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng và công nghiệp III 25/10/2027
NIB-00156692 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp, Giao thông (đường bộ) III 25/10/2027
55727 Họ tên: Nguyễn Kiên Cường
Ngày sinh: 16/10/1997
Thẻ căn cước: 035******416
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00156691 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng và công nghiệp III 25/10/2027
NIB-00156691 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp III 25/10/2027
55728 Họ tên: Nguyễn Văn Ngư
Ngày sinh: 22/03/1955
Thẻ căn cước: 006******032
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BAK-00156690 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình: Giao thông (cầu, đường bộ); Nông nghiệp và PTNT (thủy lợi) III 27/10/2027
55729 Họ tên: Ma Doãn Duy
Ngày sinh: 20/01/1994
CMND: 095***514
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BAK-00156689 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình: Giao thông (cầu, đường bộ) III 27/10/2027
55730 Họ tên: Lường Văn Khiêm
Ngày sinh: 13/12/1978
Thẻ căn cước: 006******049
Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu - đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BAK-00156688 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 27/10/2027
BAK-00156688 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giao thông đường bộ; Nông nghiệp và phát triển nông thôn III 08/04/2029
55731 Họ tên: Hoàng Văn Lập
Ngày sinh: 21/08/1983
Thẻ căn cước: 006******417
Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BAK-00156687 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình: Giao thông (cầu, đường bộ); Nông nghiệp và PTNT (thủy lợi) III 27/10/2027
55732 Họ tên: Nguyễn Trí Huy
Ngày sinh: 07/08/1997
Thẻ căn cước: 036******748
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAB-00156686 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án ĐTXD công trình DD&CN; giao thông (đường bộ); Nông nghiệp và PTNT (thuỷ lợi); Hạ tầng kỹ thuật III 25/10/2027
CAB-00156686 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 25/10/2027
55733 Họ tên: Ngô Trung Dũng
Ngày sinh: 30/09/1987
Thẻ căn cước: 033******747
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAB-00156685 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án ĐTXD công trình DD&CN; hạ tầng kỹ thuật; Giao thông (đường bộ); Nông nghiệp và PTNT (thuỷ lợi) III 25/10/2027
HUY-00156685 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông III 25/12/2029
55734 Họ tên: Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 10/12/1988
Thẻ căn cước: 033******987
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAB-00156684 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án ĐTXD công trình DD&CN; hạ tầng kỹ thuật III 25/10/2027
CAB-00156684 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 25/10/2027
55735 Họ tên: Nguyễn Văn Mong
Ngày sinh: 10/05/1986
Thẻ căn cước: 033******773
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAB-00156683 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 25/10/2027
CAB-00156683 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình DD&CN; Hạ tầng kỹ thuật III 25/10/2027
55736 Họ tên: Trần Mỹ Hường
Ngày sinh: 09/07/1978
Thẻ căn cước: 035******819
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng giao thông vận tải
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAB-00156682 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ) III 25/10/2027
55737 Họ tên: Nông Xuân Yêm
Ngày sinh: 19/10/1960
Thẻ căn cước: 004******213
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAB-00156681 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 25/10/2027
55738 Họ tên: Ma Văn Hoan
Ngày sinh: 30/06/1981
Thẻ căn cước: 004******301
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAB-00156680 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình III 25/10/2027
THN-00156680 Khảo sát xây dựng - Khảo sát Địa hình III 23/03/2028
55739 Họ tên: Hoàng Nguyên Huân
Ngày sinh: 22/01/1984
Thẻ căn cước: 004******168
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAB-00156679 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 25/10/2027
CAB-00156679 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án ĐTXD công trình DD&CN; Giao thông (cầu, đường bộ); Nông nghiệp và PTNT (thuỷ lợi); Hạ tầng kỹ thuật III 25/10/2027
55740 Họ tên: Nguyễn Thị Liệp
Ngày sinh: 01/07/1977
Thẻ căn cước: 001******681
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAB-00156678 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 25/10/2027
CAB-00156678 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án ĐTXD công trình DD&CN; Giao thông (cầu, đường bộ); Nông nghiệp và PTNT (thuỷ lợi) III 25/10/2027
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn