Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 55681 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiếu
Ngày sinh: 19/11/1983 Thẻ căn cước: 031******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55682 |
Họ tên:
Đào Văn Thanh
Ngày sinh: 15/06/1951 CMND: 030***537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55683 |
Họ tên:
Bùi Hướng Dương
Ngày sinh: 13/10/1985 Thẻ căn cước: 031******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55684 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Huyền
Ngày sinh: 29/03/1970 Thẻ căn cước: 031******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55685 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thủy
Ngày sinh: 24/10/1995 Thẻ căn cước: 034******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 55686 |
Họ tên:
Trương Thái Học
Ngày sinh: 08/05/1989 Thẻ căn cước: 027******168 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 55687 |
Họ tên:
Đoàn Hồng Hiển
Ngày sinh: 01/12/1989 Thẻ căn cước: 031******479 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch Đô thị) |
|
||||||||||||
| 55688 |
Họ tên:
Bùi Thị Nhàn
Ngày sinh: 03/03/1987 Thẻ căn cước: 031******817 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 55689 |
Họ tên:
Vũ Thị Bích Phượng
Ngày sinh: 25/12/1985 Thẻ căn cước: 031******578 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 55690 |
Họ tên:
Trần Thị Nhật
Ngày sinh: 01/03/1987 Thẻ căn cước: 031******521 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 55691 |
Họ tên:
Phùng Thị Trang Ngân
Ngày sinh: 21/08/1990 Thẻ căn cước: 031******439 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ quy hoạch |
|
||||||||||||
| 55692 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Mỹ
Ngày sinh: 23/11/1994 Thẻ căn cước: 031******456 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 55693 |
Họ tên:
Trần Thị Vân Anh
Ngày sinh: 23/08/1985 Thẻ căn cước: 031******160 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 55694 |
Họ tên:
Trần Đức Chiến
Ngày sinh: 10/06/1964 Thẻ căn cước: 031******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (cấp thoát nước và môi trường nước) |
|
||||||||||||
| 55695 |
Họ tên:
Phạm Văn Thảnh
Ngày sinh: 30/10/1972 Thẻ căn cước: 031******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 55696 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Mạnh
Ngày sinh: 17/10/1976 Thẻ căn cước: 001******097 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 55697 |
Họ tên:
Lê Thanh Sơn
Ngày sinh: 26/07/1990 Thẻ căn cước: 031******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 55698 |
Họ tên:
Ngô Thị Thanh Hà
Ngày sinh: 21/02/1981 Thẻ căn cước: 031******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT Công trình - Xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 55699 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Việt
Ngày sinh: 13/08/1978 Thẻ căn cước: 031******459 Trình độ chuyên môn: Cử nhân sư phạm kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 55700 |
Họ tên:
Phạm Thành Đạt
Ngày sinh: 28/08/1991 Thẻ căn cước: 031******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
