Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 55641 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Xướng
Ngày sinh: 27/04/1965 Thẻ căn cước: 049******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dung & CN) |
|
||||||||||||
| 55642 |
Họ tên:
Nguyễn Út Nhỏ
Ngày sinh: 10/02/1986 Thẻ căn cước: 095******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 55643 |
Họ tên:
Đào Vĩnh Phú
Ngày sinh: 02/01/1978 Thẻ căn cước: 079******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện-Điện tử |
|
||||||||||||
| 55644 |
Họ tên:
Mai Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 20/02/1993 Thẻ căn cước: 052******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy - thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 55645 |
Họ tên:
Trần Ngọc Kha
Ngày sinh: 03/05/1993 Thẻ căn cước: 052******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55646 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phấn
Ngày sinh: 10/11/1993 Thẻ căn cước: 060******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 55647 |
Họ tên:
Đỗ Trần An
Ngày sinh: 12/10/1982 Thẻ căn cước: 083******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 55648 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thái
Ngày sinh: 15/04/1985 Thẻ căn cước: 072******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 55649 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 12/03/1984 Thẻ căn cước: 079******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 55650 |
Họ tên:
Võ Thành Công
Ngày sinh: 10/10/1990 Thẻ căn cước: 052******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 55651 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hào
Ngày sinh: 15/03/1991 Thẻ căn cước: 060******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55652 |
Họ tên:
Trần Việt Hưng
Ngày sinh: 30/07/1984 Thẻ căn cước: 060******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 55653 |
Họ tên:
Trần Trung Nghĩa
Ngày sinh: 09/03/1996 Thẻ căn cước: 079******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 55654 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 16/03/1985 Thẻ căn cước: 052******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 55655 |
Họ tên:
Võ Văn Tâm
Ngày sinh: 04/02/1989 Thẻ căn cước: 070******168 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55656 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 11/04/1979 Thẻ căn cước: 077******556 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 55657 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đức
Ngày sinh: 27/06/1988 CMND: 321***312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55658 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trọng
Ngày sinh: 20/06/1984 CMND: 285***403 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
||||||||||||
| 55659 |
Họ tên:
Mai Linh Nguyện
Ngày sinh: 02/02/1989 CMND: 205***596 Trình độ chuyên môn: TCCN Xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 55660 |
Họ tên:
Nguyễn Thúc Đoàn
Ngày sinh: 15/05/1981 Thẻ căn cước: 001******363 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
