Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 55621 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỖ MƯỜI
Ngày sinh: 01/05/1975 Thẻ căn cước: 019******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 55622 |
Họ tên:
PHẠM HỒNG NGUYÊN
Ngày sinh: 19/05/1982 Thẻ căn cước: 040******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình và Giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 55623 |
Họ tên:
VŨ THỊ VIỆT NGA
Ngày sinh: 25/01/1990 Thẻ căn cước: 019******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 55624 |
Họ tên:
NGUYỄN TIẾN MẠNH
Ngày sinh: 02/11/1981 Thẻ căn cước: 034******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 55625 |
Họ tên:
Lê Văn Thương
Ngày sinh: 30/05/1979 Thẻ căn cước: 091******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật Công trình xây dựng Chuyên nghành xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 55626 |
Họ tên:
Trần Phương Quí
Ngày sinh: 02/03/1996 CMND: 371***003 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 55627 |
Họ tên:
Lê Văn Thuận
Ngày sinh: 02/05/1995 CMND: 372***911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công Nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 55628 |
Họ tên:
Tôn Hữu Nhân Tâm
Ngày sinh: 29/09/1995 CMND: 371***231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 55629 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuộc Nhỏ
Ngày sinh: 30/12/1980 CMND: 370***519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (quản lý đất đai) |
|
||||||||||||
| 55630 |
Họ tên:
Lê Chí Tùng
Ngày sinh: 10/06/1986 Thẻ căn cước: 091******465 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 55631 |
Họ tên:
Mã Đức Nghi
Ngày sinh: 27/01/1980 Thẻ căn cước: 091******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 55632 |
Họ tên:
Trương Thanh Triền
Ngày sinh: 17/03/1980 Thẻ căn cước: 091******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 55633 |
Họ tên:
Trần Quang Vinh
Ngày sinh: 05/03/1981 CMND: 370***685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Trắc địa) |
|
||||||||||||
| 55634 |
Họ tên:
Nguyễn Dương Phi Duy
Ngày sinh: 14/03/1996 Thẻ căn cước: 091******803 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 55635 |
Họ tên:
Lê Văn Lực
Ngày sinh: 13/02/1992 CMND: 197***732 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55636 |
Họ tên:
Trần Hữu Quang
Ngày sinh: 10/02/1990 Thẻ căn cước: 068******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 55637 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cường
Ngày sinh: 02/03/1989 Thẻ căn cước: 068******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55638 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiển
Ngày sinh: 06/11/1976 Thẻ căn cước: 035******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 55639 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tín
Ngày sinh: 08/04/1990 Thẻ căn cước: 052******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55640 |
Họ tên:
Võ Hoàng Nhật
Ngày sinh: 16/11/1989 Thẻ căn cước: 051******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
