Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 55601 |
Họ tên:
Vũ Văn Bắc
Ngày sinh: 09/06/1989 Thẻ căn cước: 033******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 55602 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Đoan
Ngày sinh: 23/12/1983 Thẻ căn cước: 001******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy thực phẩm |
|
||||||||||||
| 55603 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Ninh
Ngày sinh: 14/07/1986 Thẻ căn cước: 036******484 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 55604 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Đông
Ngày sinh: 14/10/1982 Thẻ căn cước: 036******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 55605 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 04/11/1988 Thẻ căn cước: 036******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 55606 |
Họ tên:
Tô Đình Tỉnh
Ngày sinh: 27/05/1984 CMND: 151***823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55607 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tú
Ngày sinh: 23/06/1988 Thẻ căn cước: 034******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 55608 |
Họ tên:
Dương Văn Đức
Ngày sinh: 10/05/1975 CMND: 201***544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cơ khí chế tạo |
|
||||||||||||
| 55609 |
Họ tên:
Lê Văn Thắng
Ngày sinh: 02/09/1986 Thẻ căn cước: 030******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường và đường hầm giao thông |
|
||||||||||||
| 55610 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tùng
Ngày sinh: 03/04/1978 Thẻ căn cước: 038******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55611 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Chiến
Ngày sinh: 02/06/1981 CMND: 182***847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 55612 |
Họ tên:
Triệu Tuấn Anh
Ngày sinh: 20/09/1989 CMND: 131***552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 55613 |
Họ tên:
NGUYỄN PHÚC THÔNG
Ngày sinh: 05/04/1982 CMND: 211***552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 55614 |
Họ tên:
PHAN TIẾN DŨNG
Ngày sinh: 26/03/1994 Thẻ căn cước: 052******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 55615 |
Họ tên:
LÊ HOÀNG TIẾN
Ngày sinh: 15/04/1996 Thẻ căn cước: 052******133 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 55616 |
Họ tên:
HOÀNG TIẾN ĐẠT
Ngày sinh: 09/06/1996 CMND: 215***039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 55617 |
Họ tên:
NGUYỄN HUỲNH TÂM
Ngày sinh: 14/08/1996 CMND: 215***099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 55618 |
Họ tên:
LÊ THANH TÚ
Ngày sinh: 29/06/1991 Thẻ căn cước: 052******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 55619 |
Họ tên:
NGUYỄN TẤN TÀI
Ngày sinh: 01/07/1990 Thẻ căn cước: 052******225 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 55620 |
Họ tên:
MAI VIẾT HOÀNG
Ngày sinh: 23/11/1994 Thẻ căn cước: 019******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
