Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 55581 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 05/05/1986 Thẻ căn cước: 031******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55582 |
Họ tên:
Phạm Minh Hiếu
Ngày sinh: 14/11/1978 CMND: 013***305 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 55583 |
Họ tên:
Trần Khắc Điệp
Ngày sinh: 26/08/1979 CMND: 090***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện năng |
|
||||||||||||
| 55584 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Hà
Ngày sinh: 03/02/1980 Thẻ căn cước: 034******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 55585 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Linh
Ngày sinh: 12/08/1987 CMND: 186***935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 55586 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Huy
Ngày sinh: 07/03/1982 Thẻ căn cước: 030******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 55587 |
Họ tên:
Đỗ Quang Huy
Ngày sinh: 01/10/1975 Thẻ căn cước: 001******473 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55588 |
Họ tên:
Lê Bá Hùng
Ngày sinh: 04/08/1975 Thẻ căn cước: 038******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 55589 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 23/02/1980 Thẻ căn cước: 026******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55590 |
Họ tên:
Lê Công Tùng
Ngày sinh: 04/06/1990 Thẻ căn cước: 038******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 55591 |
Họ tên:
Đặng Trần Thái
Ngày sinh: 22/07/1989 Thẻ căn cước: 001******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55592 |
Họ tên:
Nguyễn Đặng Huy
Ngày sinh: 10/08/1979 CMND: 031***497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55593 |
Họ tên:
Đoàn Thế Bình
Ngày sinh: 31/07/1980 Thẻ căn cước: 031******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55594 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giới
Ngày sinh: 11/09/1987 Thẻ căn cước: 030******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cơ giới hóa xây dựng |
|
||||||||||||
| 55595 |
Họ tên:
An Đình Vương
Ngày sinh: 11/11/1988 Thẻ căn cước: 024******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55596 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Bình
Ngày sinh: 09/02/1985 CMND: 151***756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 55597 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quân
Ngày sinh: 23/04/1978 Thẻ căn cước: 033******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành vi khí hậu và môi trường xây dựng |
|
||||||||||||
| 55598 |
Họ tên:
Phạm Văn Quyền
Ngày sinh: 23/02/1985 Thẻ căn cước: 040******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 55599 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giang
Ngày sinh: 20/06/1986 Thẻ căn cước: 040******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 55600 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Nguyên
Ngày sinh: 20/04/1989 CMND: 186***297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
