Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 55541 |
Họ tên:
Trần Anh Dũng
Ngày sinh: 08/09/1971 Thẻ căn cước: 037******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55542 |
Họ tên:
Lò Văn Thiểu
Ngày sinh: 04/09/1994 Thẻ căn cước: 014******319 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 55543 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thành
Ngày sinh: 25/08/1981 Thẻ căn cước: 034******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi, |
|
||||||||||||
| 55544 |
Họ tên:
Nguyễn Tú Nam
Ngày sinh: 07/10/1994 CMND: 050***695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55545 |
Họ tên:
Vũ Bá Cường
Ngày sinh: 08/06/1980 Thẻ căn cước: 026******733 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 55546 |
Họ tên:
Văn Tuấn Anh
Ngày sinh: 27/07/1993 Thẻ căn cước: 026******032 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55547 |
Họ tên:
Phạm Văn Toàn
Ngày sinh: 06/09/1994 Thẻ căn cước: 026******756 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55548 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Bình
Ngày sinh: 06/10/1996 Thẻ căn cước: 026******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CNKT công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55549 |
Họ tên:
Tạ Hữu Quyết
Ngày sinh: 23/12/1993 Thẻ căn cước: 025******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 55550 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thắng
Ngày sinh: 20/05/1981 Thẻ căn cước: 034******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55551 |
Họ tên:
Đặng Xuân Khoái
Ngày sinh: 08/10/1996 Thẻ căn cước: 034******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55552 |
Họ tên:
Phạm Đình Thủy
Ngày sinh: 22/12/1983 Thẻ căn cước: 034******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 55553 |
Họ tên:
Nông Văn Chương
Ngày sinh: 07/07/1991 Thẻ căn cước: 020******807 Trình độ chuyên môn: kỹ sư |
|
||||||||||||
| 55554 |
Họ tên:
Vi Minh Dũng
Ngày sinh: 10/11/1982 Thẻ căn cước: 020******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 55555 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hiếu
Ngày sinh: 16/05/1985 Thẻ căn cước: 020******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 55556 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hoà
Ngày sinh: 10/10/1973 Thẻ căn cước: 044******005 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 55557 |
Họ tên:
Vũ Thị Khánh Chi
Ngày sinh: 04/07/1979 Thẻ căn cước: 001******228 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 55558 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 16/10/1983 Thẻ căn cước: 030******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55559 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thư
Ngày sinh: 20/04/1985 Thẻ căn cước: 038******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 55560 |
Họ tên:
Cao Huy Hoàng
Ngày sinh: 01/03/1980 Thẻ căn cước: 015******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
