Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 55521 |
Họ tên:
Vũ Thanh Tân
Ngày sinh: 12/01/1984 Thẻ căn cước: 035******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 55522 |
Họ tên:
Trần Công Hùng
Ngày sinh: 01/01/1978 Thẻ căn cước: 049******161 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Công trình (Cầu đường - Đường bộ) |
|
||||||||||||
| 55523 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tuyển
Ngày sinh: 16/12/1989 Thẻ căn cước: 094******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 55524 |
Họ tên:
Nguyễn Hoa Cương
Ngày sinh: 14/08/1985 Thẻ căn cước: 042******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55525 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Chinh
Ngày sinh: 29/05/1981 CMND: 301***364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 55526 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thái
Ngày sinh: 02/07/1995 Thẻ căn cước: 082******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 55527 |
Họ tên:
Đặng Minh Nguyên
Ngày sinh: 23/04/1996 Thẻ căn cước: 080******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 55528 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 04/04/1978 Thẻ căn cước: 080******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 55529 |
Họ tên:
Lưu Tiến Đạt
Ngày sinh: 21/07/1996 CMND: 050***642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55530 |
Họ tên:
Trịnh Vĩnh Long
Ngày sinh: 17/06/1991 Thẻ căn cước: 014******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 55531 |
Họ tên:
Đinh Hữu Trường
Ngày sinh: 20/11/1984 Thẻ căn cước: 014******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 55532 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 17/10/1995 Thẻ căn cước: 014******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 55533 |
Họ tên:
Hà Thị Diệu Hồng
Ngày sinh: 09/07/1970 Thẻ căn cước: 014******947 Trình độ chuyên môn: Trung cấp vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 55534 |
Họ tên:
Phạm Thị Hồng Hạnh
Ngày sinh: 12/07/1982 Thẻ căn cước: 017******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 55535 |
Họ tên:
Cầm Việt Quân
Ngày sinh: 25/03/1980 Thẻ căn cước: 014******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 55536 |
Họ tên:
Phạm Văn Hà
Ngày sinh: 09/11/1992 Thẻ căn cước: 014******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55537 |
Họ tên:
Trần Văn Thuận
Ngày sinh: 26/06/1991 Thẻ căn cước: 036******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 55538 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 14/11/1992 Thẻ căn cước: 034******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55539 |
Họ tên:
Lừ Văn Hán
Ngày sinh: 15/05/1991 Thẻ căn cước: 014******109 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 55540 |
Họ tên:
Khương Thị Thúy An
Ngày sinh: 26/05/1987 CMND: 132***766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa XNCN |
|
