Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 55501 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Dương
Ngày sinh: 13/05/1992 Thẻ căn cước: 082******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55502 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Thư
Ngày sinh: 22/10/1993 CMND: 272***744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 55503 |
Họ tên:
Huỳnh Lê Minh Khoa
Ngày sinh: 26/04/1994 Thẻ căn cước: 082******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 55504 |
Họ tên:
Lê Huỳnh Đăng Khoa
Ngày sinh: 14/04/1994 Thẻ căn cước: 079******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 55505 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 09/01/1986 Thẻ căn cước: 034******643 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Xây dựng dân dụng & Công nghiệp Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) Thạc sĩ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 55506 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 15/04/1986 Thẻ căn cước: 079******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 55507 |
Họ tên:
Tạ Văn Sự
Ngày sinh: 15/01/1993 Thẻ căn cước: 054******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55508 |
Họ tên:
Ngô Chí Thanh
Ngày sinh: 25/02/1993 Thẻ căn cước: 052******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55509 |
Họ tên:
Lê Quang Toàn
Ngày sinh: 05/02/1996 Thẻ căn cước: 080******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 55510 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Phong
Ngày sinh: 11/04/1996 Thẻ căn cước: 080******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 55511 |
Họ tên:
Phan Ngọc Hiên
Ngày sinh: 15/03/1992 CMND: 221***065 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55512 |
Họ tên:
Cao Minh Sơn
Ngày sinh: 13/02/1986 Thẻ căn cước: 082******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 55513 |
Họ tên:
Võ Đức Nam
Ngày sinh: 27/10/1975 CMND: 205***360 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 55514 |
Họ tên:
Lê Thùy Linh
Ngày sinh: 16/11/1977 CMND: 012***554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch đô thi và nông thôn |
|
||||||||||||
| 55515 |
Họ tên:
Phạm Quốc Thịnh
Ngày sinh: 13/06/1993 Thẻ căn cước: 093******981 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 55516 |
Họ tên:
Nguyễn Nhiều
Ngày sinh: 08/11/1968 Thẻ căn cước: 068******632 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp (Thủy lợi Tổng hợp) |
|
||||||||||||
| 55517 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Duy
Ngày sinh: 10/12/1983 Thẻ căn cước: 051******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 55518 |
Họ tên:
Hồ Đình Tiến
Ngày sinh: 12/08/1992 Thẻ căn cước: 052******318 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55519 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 14/09/1992 Thẻ căn cước: 052******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55520 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Quân
Ngày sinh: 12/09/1985 Thẻ căn cước: 040******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
