Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 55481 |
Họ tên:
Trần Trọng Trí
Ngày sinh: 20/05/1995 Thẻ căn cước: 049******099 Trình độ chuyên môn: KS KTXDCTGT |
|
||||||||||||
| 55482 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đảo
Ngày sinh: 18/02/1980 CMND: 271***978 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 55483 |
Họ tên:
Lê Văn Đoàn
Ngày sinh: 02/05/1993 CMND: 187***883 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 55484 |
Họ tên:
HỒ NGỌC DĨNH
Ngày sinh: 17/11/1987 Thẻ căn cước: 068******081 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 55485 |
Họ tên:
PHẠM VĂN BẠO
Ngày sinh: 23/03/1983 CMND: 251***988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 55486 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ BÍCH THẢO
Ngày sinh: 25/09/1991 CMND: 241***935 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (xây dựng dân dụng) |
|
||||||||||||
| 55487 |
Họ tên:
NGUYỄN LÊ MINH KHOA
Ngày sinh: 11/03/1983 Thẻ căn cước: 068******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 55488 |
Họ tên:
PHẠM THÀNH ĐẠT
Ngày sinh: 05/07/1996 Thẻ căn cước: 068******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 55489 |
Họ tên:
LÊ VĂN VỊ
Ngày sinh: 10/10/1990 CMND: 183***781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 55490 |
Họ tên:
LÊ VĂN THỤ
Ngày sinh: 15/10/1982 CMND: 183***779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 55491 |
Họ tên:
Cao Hữu Quốc Hiệp
Ngày sinh: 05/03/1994 Thẻ căn cước: 064******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 55492 |
Họ tên:
Nguyễn Dũng Lực
Ngày sinh: 04/09/1981 CMND: 321***158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 55493 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạt
Ngày sinh: 29/03/1993 Thẻ căn cước: 051******188 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc sư) |
|
||||||||||||
| 55494 |
Họ tên:
Trương Văn Cơ
Ngày sinh: 04/03/1991 Thẻ căn cước: 056******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 55495 |
Họ tên:
Lê Minh Lộc
Ngày sinh: 02/10/1980 Thẻ căn cước: 083******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55496 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Dương
Ngày sinh: 13/05/1992 Thẻ căn cước: 082******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55497 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Thư
Ngày sinh: 22/10/1993 CMND: 272***744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 55498 |
Họ tên:
Huỳnh Lê Minh Khoa
Ngày sinh: 26/04/1994 Thẻ căn cước: 082******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 55499 |
Họ tên:
Lê Huỳnh Đăng Khoa
Ngày sinh: 14/04/1994 Thẻ căn cước: 079******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 55500 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 09/01/1986 Thẻ căn cước: 034******643 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Xây dựng dân dụng & Công nghiệp Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) Thạc sĩ Quản lý xây dựng |
|
