Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 55461 |
Họ tên:
Phạm Văn Hùng
Ngày sinh: 29/05/1979 Thẻ căn cước: 019******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử. |
|
||||||||||||
| 55462 |
Họ tên:
Quách Văn Biên
Ngày sinh: 06/11/1976 Thẻ căn cước: 011******285 Trình độ chuyên môn: Đại học - Điện năng |
|
||||||||||||
| 55463 |
Họ tên:
Phạm Thị Hoàn
Ngày sinh: 10/12/1988 Thẻ căn cước: 034******155 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kế toán |
|
||||||||||||
| 55464 |
Họ tên:
Mai Quang Hiển
Ngày sinh: 30/05/1981 Thẻ căn cước: 010******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 55465 |
Họ tên:
Vũ Viết Hà
Ngày sinh: 16/04/1982 Thẻ căn cước: 033******650 Trình độ chuyên môn: Đại học - Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 55466 |
Họ tên:
Vũ Đức Thịnh
Ngày sinh: 20/07/1993 Thẻ căn cước: 011******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 55467 |
Họ tên:
Tô Hải Long
Ngày sinh: 09/06/1996 Thẻ căn cước: 011******695 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 55468 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Quân
Ngày sinh: 22/10/1992 Thẻ căn cước: 012******613 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55469 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tâm
Ngày sinh: 21/07/1996 Thẻ căn cước: 012******582 Trình độ chuyên môn: Đại học - Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 55470 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Bằng
Ngày sinh: 01/08/1985 Thẻ căn cước: 011******131 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55471 |
Họ tên:
Võ Thị Thái
Ngày sinh: 21/07/1996 Thẻ căn cước: 040******321 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 55472 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 17/03/1992 Thẻ căn cước: 075******107 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 55473 |
Họ tên:
Võ Duy Luận
Ngày sinh: 14/01/1996 Thẻ căn cước: 082******981 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 55474 |
Họ tên:
Hồ Trung Vịnh
Ngày sinh: 01/06/1992 CMND: 221***600 Trình độ chuyên môn: KS KTCTXD |
|
||||||||||||
| 55475 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Quân
Ngày sinh: 13/05/1984 Thẻ căn cước: 036******301 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 55476 |
Họ tên:
Ngô Anh Đức
Ngày sinh: 12/09/1986 CMND: 197***478 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 55477 |
Họ tên:
Dương Minh Đức
Ngày sinh: 18/03/1995 Hộ chiếu: C88**778 Trình độ chuyên môn: KSKỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 55478 |
Họ tên:
Đỗ Lê Thạch
Ngày sinh: 06/11/1987 Thẻ căn cước: 067******520 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 55479 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Đức
Ngày sinh: 16/11/1996 Thẻ căn cước: 040******511 Trình độ chuyên môn: CĐ CNKT Trắc Địa |
|
||||||||||||
| 55480 |
Họ tên:
Bùi Hữu Sang
Ngày sinh: 26/02/1994 Thẻ căn cước: 054******088 Trình độ chuyên môn: CĐ CNKT CTXD |
|
