Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 55441 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Quốc
Ngày sinh: 30/04/1996 Thẻ căn cước: 046******265 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 55442 |
Họ tên:
Võ Đại Nhật Nam
Ngày sinh: 21/01/1996 Thẻ căn cước: 046******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 55443 |
Họ tên:
Trần Lưu Vũ
Ngày sinh: 22/03/1993 Thẻ căn cước: 046******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 55444 |
Họ tên:
Hồ Phước Thịnh
Ngày sinh: 18/07/1993 Thẻ căn cước: 046******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 55445 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Bình
Ngày sinh: 21/10/1994 Thẻ căn cước: 046******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao Thông |
|
||||||||||||
| 55446 |
Họ tên:
Lương Lê Phúc Thành
Ngày sinh: 06/02/1993 Thẻ căn cước: 046******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 55447 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khoa
Ngày sinh: 11/02/1994 Thẻ căn cước: 046******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55448 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 21/11/1980 Thẻ căn cước: 046******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55449 |
Họ tên:
LÊ VĂN HIỀN
Ngày sinh: 11/02/1991 Thẻ căn cước: 089******537 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55450 |
Họ tên:
NGÔ THANH PHÚC
Ngày sinh: 12/05/1997 CMND: 352***191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55451 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN TUẤN
Ngày sinh: 30/10/1980 CMND: 352***585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 55452 |
Họ tên:
NGÔ HỮU TRÍ
Ngày sinh: 27/06/1981 CMND: 351***518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 55453 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Lê Nhân
Ngày sinh: 04/07/1980 Thẻ căn cước: 083******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Công chánh) |
|
||||||||||||
| 55454 |
Họ tên:
Cao Hoài Lâm
Ngày sinh: 08/07/1994 Thẻ căn cước: 083******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55455 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Phương Nam
Ngày sinh: 22/11/1997 Thẻ căn cước: 083******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 55456 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Duy
Ngày sinh: 11/04/1994 Thẻ căn cước: 083******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55457 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Nhân
Ngày sinh: 12/02/1994 Thẻ căn cước: 083******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 55458 |
Họ tên:
Đinh Minh Miền
Ngày sinh: 30/12/1982 Thẻ căn cước: 084******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 55459 |
Họ tên:
Dương Thị Việt Hiên
Ngày sinh: 23/07/1981 Thẻ căn cước: 011******016 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kế toán |
|
||||||||||||
| 55460 |
Họ tên:
Dương Văn Duy
Ngày sinh: 18/10/1982 Thẻ căn cước: 024******560 Trình độ chuyên môn: Đại học - Hệ thống điện |
|
