Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 55421 |
Họ tên:
Trần Trí Hải
Ngày sinh: 21/03/1993 Thẻ căn cước: 087******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 55422 |
Họ tên:
Trần Thiện Quy
Ngày sinh: 08/10/1986 Thẻ căn cước: 026******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55423 |
Họ tên:
Hà Công Anh
Ngày sinh: 14/06/1995 CMND: 132***089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 55424 |
Họ tên:
Trần Ngọc Linh
Ngày sinh: 08/11/1980 Thẻ căn cước: 026******988 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật XDCT Đặc biệt |
|
||||||||||||
| 55425 |
Họ tên:
Đỗ Gia Đạt
Ngày sinh: 23/08/1983 Thẻ căn cước: 026******517 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55426 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Nguyên
Ngày sinh: 10/10/1983 Thẻ căn cước: 026******593 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 55427 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 30/12/1996 Thẻ căn cước: 025******036 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 55428 |
Họ tên:
Vũ Đức Phương
Ngày sinh: 15/04/1984 Thẻ căn cước: 026******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55429 |
Họ tên:
Lê Văn Thu
Ngày sinh: 08/08/1989 Thẻ căn cước: 026******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 55430 |
Họ tên:
Trần Công Thành
Ngày sinh: 30/01/1996 Thẻ căn cước: 026******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dụng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 55431 |
Họ tên:
Đào Tuấn Anh
Ngày sinh: 22/12/1989 Thẻ căn cước: 026******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 55432 |
Họ tên:
Bùi Đắc Long
Ngày sinh: 23/03/1993 Thẻ căn cước: 026******538 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55433 |
Họ tên:
Lê Văn Huy
Ngày sinh: 16/05/1996 Thẻ căn cước: 046******834 Trình độ chuyên môn: Cử Nhân Địa chất |
|
||||||||||||
| 55434 |
Họ tên:
Dương Văn Đông
Ngày sinh: 10/02/1974 Thẻ căn cước: 046******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 55435 |
Họ tên:
Nguyễn Quỳnh Dung
Ngày sinh: 21/12/1988 Thẻ căn cước: 048******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 55436 |
Họ tên:
Nguyễn Đôn Hậu
Ngày sinh: 10/10/1995 Thẻ căn cước: 046******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 55437 |
Họ tên:
Trần Minh Hưng
Ngày sinh: 08/02/1988 Thẻ căn cước: 046******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 55438 |
Họ tên:
Trần Minh Cường
Ngày sinh: 11/02/1995 Thẻ căn cước: 046******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 55439 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Nguyên
Ngày sinh: 25/10/1989 Thẻ căn cước: 062******824 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất công trình và địa chất thuỷ văn |
|
||||||||||||
| 55440 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hào
Ngày sinh: 12/01/1995 Thẻ căn cước: 046******076 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật địa chất |
|
