Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 55401 |
Họ tên:
Lê Văn Bảo
Ngày sinh: 04/11/1993 CMND: 221***889 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 55402 |
Họ tên:
Ngô Phước Khải
Ngày sinh: 25/09/1989 Thẻ căn cước: 056******303 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 55403 |
Họ tên:
Đào Duy Kiên
Ngày sinh: 07/11/1985 Thẻ căn cước: 052******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55404 |
Họ tên:
Võ Văn Trương
Ngày sinh: 06/08/1988 Thẻ căn cước: 083******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng (Cầu Cường) |
|
||||||||||||
| 55405 |
Họ tên:
Ngô Xuân Hiệp
Ngày sinh: 20/10/1984 CMND: 276***517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông công chính (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 55406 |
Họ tên:
Đặng Anh Hùng
Ngày sinh: 20/12/1976 Thẻ căn cước: 075******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng & công trình) |
|
||||||||||||
| 55407 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Toàn
Ngày sinh: 26/07/1974 Thẻ căn cước: 079******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 55408 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thịnh
Ngày sinh: 04/07/1996 Thẻ căn cước: 079******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55409 |
Họ tên:
Lê Thái Quốc Thới
Ngày sinh: 28/02/1983 Thẻ căn cước: 086******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 55410 |
Họ tên:
Bùi Minh Tâm
Ngày sinh: 21/06/1995 Thẻ căn cước: 083******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 55411 |
Họ tên:
Đàm Thái Đức Anh
Ngày sinh: 07/11/1992 Thẻ căn cước: 056******429 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 55412 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Nhu
Ngày sinh: 22/06/1993 Thẻ căn cước: 084******318 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 55413 |
Họ tên:
Khưu Trần Anh Thư
Ngày sinh: 19/09/1992 CMND: 352***519 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 55414 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thanh
Ngày sinh: 05/08/1982 Thẻ căn cước: 020******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 55415 |
Họ tên:
Phạm Huy Hoàng
Ngày sinh: 24/10/1994 CMND: 261***764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 55416 |
Họ tên:
Trần Văn Hà
Ngày sinh: 02/06/1996 Thẻ căn cước: 060******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 55417 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH NHÂN
Ngày sinh: 05/05/1990 CMND: 352***202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 55418 |
Họ tên:
Hồ Việt Đảm
Ngày sinh: 15/05/1997 CMND: 381***111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 55419 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Triều
Ngày sinh: 04/04/1985 Thẻ căn cước: 083******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 55420 |
Họ tên:
Vũ Văn Chỉnh
Ngày sinh: 05/08/1985 Thẻ căn cước: 036******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
