Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 55381 |
Họ tên:
Lê Lương Long
Ngày sinh: 02/11/1981 Thẻ căn cước: 062******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường. |
|
||||||||||||
| 55382 |
Họ tên:
Phạm Xuân Trọng
Ngày sinh: 03/03/1981 Thẻ căn cước: 052******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 55383 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tiến
Ngày sinh: 07/11/1991 Thẻ căn cước: 049******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 55384 |
Họ tên:
Trịnh Viết Cải
Ngày sinh: 29/06/1981 Thẻ căn cước: 030******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55385 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hùng
Ngày sinh: 07/11/1986 CMND: 194***220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật Trắc địa và Bản đồ) |
|
||||||||||||
| 55386 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tín
Ngày sinh: 11/01/1972 Thẻ căn cước: 045******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 55387 |
Họ tên:
Bửu Vĩnh Lộc
Ngày sinh: 15/07/1989 Thẻ căn cước: 079******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 55388 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Trí
Ngày sinh: 10/08/1984 Thẻ căn cước: 045******903 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55389 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Bình
Ngày sinh: 30/08/1981 Thẻ căn cước: 074******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 55390 |
Họ tên:
Đồng Đức Đại
Ngày sinh: 18/12/1989 Thẻ căn cước: 001******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 55391 |
Họ tên:
Trần Tý
Ngày sinh: 10/11/1985 CMND: 191***730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55392 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nam
Ngày sinh: 19/05/1991 Thẻ căn cước: 079******480 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 55393 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Vỹ
Ngày sinh: 28/08/1983 Thẻ căn cước: 051******628 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55394 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Định
Ngày sinh: 07/12/1986 Thẻ căn cước: 052******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 55395 |
Họ tên:
Lê Quang Thái
Ngày sinh: 24/08/1985 CMND: 271***402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55396 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Hậu
Ngày sinh: 13/09/1995 CMND: 215***989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 55397 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Long
Ngày sinh: 15/09/1976 Thẻ căn cước: 079******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 55398 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vũ
Ngày sinh: 10/07/1988 CMND: 261***698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 55399 |
Họ tên:
Bùi Văn Năm
Ngày sinh: 08/12/1987 Thẻ căn cước: 051******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 55400 |
Họ tên:
Phạm Thị Thúy
Ngày sinh: 10/10/1996 Thẻ căn cước: 046******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
