Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5521 |
Họ tên:
Trịnh Đình Thuần
Ngày sinh: 26/07/1996 Thẻ căn cước: 037******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 5522 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 16/03/1988 Thẻ căn cước: 001******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5523 |
Họ tên:
Nghiêm Văn Trung
Ngày sinh: 12/07/1994 Thẻ căn cước: 038******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5524 |
Họ tên:
Lê Vũ Đàn
Ngày sinh: 10/10/1986 Thẻ căn cước: 038******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5525 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thặng
Ngày sinh: 09/03/1979 Thẻ căn cước: 034******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5526 |
Họ tên:
Tô Kim An
Ngày sinh: 26/06/1997 Thẻ căn cước: 034******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 5527 |
Họ tên:
Bàn Văn Phúc
Ngày sinh: 09/05/1995 Thẻ căn cước: 010******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 5528 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tú
Ngày sinh: 03/04/1989 Thẻ căn cước: 001******811 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5529 |
Họ tên:
Phạm Văn Đoàn
Ngày sinh: 19/07/1994 Thẻ căn cước: 034******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 5530 |
Họ tên:
Trần Văn Tiếp
Ngày sinh: 23/05/2000 Thẻ căn cước: 035******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5531 |
Họ tên:
Phạm Văn Tứ
Ngày sinh: 08/10/1987 Thẻ căn cước: 035******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5532 |
Họ tên:
Phạm Ba Duy
Ngày sinh: 17/03/1998 Thẻ căn cước: 025******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5533 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Tú
Ngày sinh: 19/10/1985 Thẻ căn cước: 038******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 5534 |
Họ tên:
Vũ Văn Giang
Ngày sinh: 22/04/1987 Thẻ căn cước: 001******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5535 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Ích
Ngày sinh: 26/10/1991 Thẻ căn cước: 036******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5536 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phi
Ngày sinh: 03/11/1976 Thẻ căn cước: 037******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 5537 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đức
Ngày sinh: 27/10/1987 Thẻ căn cước: 033******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Môi trường đô thị và khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5538 |
Họ tên:
Chu Đức Huyên
Ngày sinh: 17/10/1994 Thẻ căn cước: 027******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5539 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Luận
Ngày sinh: 07/08/1999 Thẻ căn cước: 033******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5540 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Quang
Ngày sinh: 13/08/1986 Thẻ căn cước: 001******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
