Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5521 |
Họ tên:
Lục Duy Hiển
Ngày sinh: 05/06/1980 Thẻ căn cước: 004******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 5522 |
Họ tên:
Lê Thành Đạt
Ngày sinh: 04/08/1992 Thẻ căn cước: 031******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5523 |
Họ tên:
Lê Văn Hùng
Ngày sinh: 22/10/1991 Thẻ căn cước: 031******647 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5524 |
Họ tên:
Đặng Quyết Thắng
Ngày sinh: 22/01/1982 Thẻ căn cước: 027******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 5525 |
Họ tên:
Cao Xuân Nghĩa
Ngày sinh: 16/10/1982 Thẻ căn cước: 001******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 5526 |
Họ tên:
Bùi Văn Đức
Ngày sinh: 11/02/1989 Thẻ căn cước: 034******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 5527 |
Họ tên:
Bùi Văn Diện
Ngày sinh: 30/05/1989 Thẻ căn cước: 030******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5528 |
Họ tên:
Bùi Quang Trung
Ngày sinh: 02/02/1989 Thẻ căn cước: 036******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 5529 |
Họ tên:
Lê Đức Anh
Ngày sinh: 25/03/1990 Thẻ căn cước: 033******646 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5530 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thưởng
Ngày sinh: 01/05/1996 Thẻ căn cước: 036******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5531 |
Họ tên:
Hoàng Văn Nam
Ngày sinh: 15/09/1986 Thẻ căn cước: 031******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 5532 |
Họ tên:
Hà Phúc Kiệm
Ngày sinh: 30/11/1996 Thẻ căn cước: 006******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5533 |
Họ tên:
Cao Hồng Quang
Ngày sinh: 21/08/1996 Thẻ căn cước: 025******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 5534 |
Họ tên:
Mai Văn Hường
Ngày sinh: 20/10/1983 Thẻ căn cước: 038******891 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công trình thuỷ lợi - thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 5535 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 05/05/1987 Thẻ căn cước: 038******144 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 5536 |
Họ tên:
Đồng Văn Căn
Ngày sinh: 15/02/1972 Thẻ căn cước: 031******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5537 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 23/10/1972 Thẻ căn cước: 001******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng - đường thuỷ |
|
||||||||||||
| 5538 |
Họ tên:
Lê Văn Khoa
Ngày sinh: 18/02/1975 Thẻ căn cước: 040******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 5539 |
Họ tên:
Trần Đình Hiệp
Ngày sinh: 02/09/1990 Thẻ căn cước: 040******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5540 |
Họ tên:
Phạm Xuân Đức
Ngày sinh: 10/06/1990 Thẻ căn cước: 040******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
