Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 55361 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thưởng
Ngày sinh: 10/12/1991 Thẻ căn cước: 040******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 55362 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thi
Ngày sinh: 26/09/1984 Thẻ căn cước: 052******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 55363 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 08/03/1988 Thẻ căn cước: 042******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55364 |
Họ tên:
Đào Quốc Thịnh
Ngày sinh: 07/02/1983 Thẻ căn cước: 035******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55365 |
Họ tên:
Lưu Văn Chiến
Ngày sinh: 05/01/1989 Thẻ căn cước: 036******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 55366 |
Họ tên:
Nghiêm Văn Hoàng
Ngày sinh: 16/03/1990 Thẻ căn cước: 024******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 55367 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiện
Ngày sinh: 18/05/1984 Thẻ căn cước: 036******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 55368 |
Họ tên:
Ngô Minh Nhật
Ngày sinh: 09/06/1991 Thẻ căn cước: 051******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 55369 |
Họ tên:
Vũ Minh Tuyên
Ngày sinh: 17/06/1986 Thẻ căn cước: 038******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 55370 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 21/05/1994 Thẻ căn cước: 017******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 55371 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Quang
Ngày sinh: 13/11/1979 Thẻ căn cước: 001******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 55372 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lợi
Ngày sinh: 25/01/1986 Thẻ căn cước: 030******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 55373 |
Họ tên:
Trần Đăng Hào
Ngày sinh: 13/11/1988 Thẻ căn cước: 062******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 55374 |
Họ tên:
Trần Anh Tài
Ngày sinh: 16/02/1992 CMND: 194***966 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 55375 |
Họ tên:
Trần Hoàng Vũ
Ngày sinh: 17/04/1993 Thẻ căn cước: 064******662 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 55376 |
Họ tên:
Bùi Chí Vương
Ngày sinh: 11/04/1971 Thẻ căn cước: 066******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông |
|
||||||||||||
| 55377 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hoàng
Ngày sinh: 13/06/1991 Thẻ căn cước: 051******372 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 55378 |
Họ tên:
Phạm Công Là
Ngày sinh: 09/05/1972 Thẻ căn cước: 052******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường; Trung cấp kỹ thuật xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 55379 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu
Ngày sinh: 17/08/1990 Thẻ căn cước: 040******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KTXD &QLDA |
|
||||||||||||
| 55380 |
Họ tên:
Cao Khẩn
Ngày sinh: 15/07/1968 Thẻ căn cước: 051******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi |
|
