Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 55321 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Mùi
Ngày sinh: 08/12/1979 Thẻ căn cước: 035******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 55322 |
Họ tên:
Trịnh Đức Yên
Ngày sinh: 29/08/1979 Thẻ căn cước: 036******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 55323 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Thành
Ngày sinh: 12/04/1982 Thẻ căn cước: 001******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55324 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Đức
Ngày sinh: 06/08/1984 Thẻ căn cước: 027******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 55325 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Anh
Ngày sinh: 20/07/1982 Thẻ căn cước: 042******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55326 |
Họ tên:
Đỗ Đình Thể
Ngày sinh: 24/10/1981 Thẻ căn cước: 027******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55327 |
Họ tên:
Chu Tuấn Việt
Ngày sinh: 29/04/1980 CMND: 131***850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 55328 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Cường
Ngày sinh: 10/10/1996 CMND: 063***923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng - Kỹ thuật Hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 55329 |
Họ tên:
Lê Hải Bình
Ngày sinh: 04/01/1983 Thẻ căn cước: 001******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55330 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 20/09/1984 Thẻ căn cước: 036******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55331 |
Họ tên:
Trần Duy Tín
Ngày sinh: 07/02/1984 Thẻ căn cước: 034******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 55332 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng An
Ngày sinh: 28/08/1982 CMND: 131***635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 55333 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Chiến
Ngày sinh: 24/05/1978 Thẻ căn cước: 019******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55334 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trường
Ngày sinh: 10/02/1990 Thẻ căn cước: 026******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 55335 |
Họ tên:
Phùng Văn Đức
Ngày sinh: 14/04/1989 Thẻ căn cước: 031******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 55336 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tâm
Ngày sinh: 21/09/1989 Thẻ căn cước: 026******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 55337 |
Họ tên:
Lê Minh Hoàng
Ngày sinh: 30/09/1997 Thẻ căn cước: 038******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 55338 |
Họ tên:
Phạm Văn Đồng
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 035******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55339 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đức
Ngày sinh: 17/07/1987 Thẻ căn cước: 035******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật bờ biển |
|
||||||||||||
| 55340 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thắng
Ngày sinh: 04/10/1980 Thẻ căn cước: 026******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
