Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 55301 |
Họ tên:
Trần Tất Khoa
Ngày sinh: 15/12/1988 Thẻ căn cước: 040******725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 55302 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tiến
Ngày sinh: 29/10/1989 CMND: 142***038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - tự động hóa |
|
||||||||||||
| 55303 |
Họ tên:
Lưu Quang Tuần
Ngày sinh: 08/10/1981 Thẻ căn cước: 026******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 55304 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Tùng
Ngày sinh: 25/07/1989 Thẻ căn cước: 001******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 55305 |
Họ tên:
Kiều Tuấn Dương
Ngày sinh: 27/07/1992 Thẻ căn cước: 038******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 55306 |
Họ tên:
Phạm Văn Tính
Ngày sinh: 07/04/1987 Thẻ căn cước: 035******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 55307 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Linh
Ngày sinh: 19/02/1980 Thẻ căn cước: 001******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 55308 |
Họ tên:
Đặng Quang Hoan
Ngày sinh: 10/01/1985 Thẻ căn cước: 040******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 55309 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tú
Ngày sinh: 22/11/1979 Thẻ căn cước: 001******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 55310 |
Họ tên:
Ngô Văn Lan
Ngày sinh: 01/11/1990 Thẻ căn cước: 040******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55311 |
Họ tên:
Lê Tùng Giang
Ngày sinh: 15/10/1982 Thẻ căn cước: 001******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 55312 |
Họ tên:
Vũ Hùng Mạnh
Ngày sinh: 17/04/1983 Thẻ căn cước: 037******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 55313 |
Họ tên:
Hà Văn Hưng
Ngày sinh: 08/07/1984 Thẻ căn cước: 030******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 55314 |
Họ tên:
Hoàng Đình Đoan
Ngày sinh: 16/04/1991 Thẻ căn cước: 034******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55315 |
Họ tên:
Phạm Phú Thịnh
Ngày sinh: 06/04/1979 Thẻ căn cước: 031******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện dân dụng và công nghiệp ngành kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 55316 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 11/10/1976 Thẻ căn cước: 031******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55317 |
Họ tên:
Vũ Quý Đôn
Ngày sinh: 20/10/1985 Thẻ căn cước: 031******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp ngành Kỹ thuật Điện - ĐIện tử |
|
||||||||||||
| 55318 |
Họ tên:
Chu Vịnh Hưởng
Ngày sinh: 03/08/1990 Thẻ căn cước: 033******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 55319 |
Họ tên:
Đoàn Văn Phương
Ngày sinh: 07/12/1987 Thẻ căn cước: 027******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 55320 |
Họ tên:
Lê Hồng Hà
Ngày sinh: 06/10/1990 Thẻ căn cước: 017******960 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
