Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 55281 |
Họ tên:
Doãn Văn Quảng
Ngày sinh: 24/07/1991 Thẻ căn cước: 036******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55282 |
Họ tên:
Trần Mạnh Dũng
Ngày sinh: 12/05/1983 Thẻ căn cước: 001******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 55283 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Ngọc
Ngày sinh: 20/11/1986 Thẻ căn cước: 017******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 55284 |
Họ tên:
Ninh Văn Huy
Ngày sinh: 10/11/1967 CMND: 012***181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 55285 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Phương
Ngày sinh: 18/08/1980 Thẻ căn cước: 001******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 55286 |
Họ tên:
Bùi Thế Duy
Ngày sinh: 20/04/1985 Thẻ căn cước: 034******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường ngành Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 55287 |
Họ tên:
Đoàn Tuấn Ngọc
Ngày sinh: 06/12/1987 Thẻ căn cước: 034******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 55288 |
Họ tên:
Nguyễn Như Trường
Ngày sinh: 20/12/1984 Thẻ căn cước: 036******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT Công trình - Cầu đường |
|
||||||||||||
| 55289 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 21/03/1984 Thẻ căn cước: 038******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 55290 |
Họ tên:
Hoàng Thị Hiệp
Ngày sinh: 20/02/1984 Thẻ căn cước: 004******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 55291 |
Họ tên:
Tạ Văn Hải
Ngày sinh: 18/05/1987 CMND: 142***074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 55292 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Dương
Ngày sinh: 10/09/1984 Thẻ căn cước: 001******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55293 |
Họ tên:
Tô Thành Vinh
Ngày sinh: 06/06/1977 Thẻ căn cước: 034******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 55294 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 01/07/1992 Thẻ căn cước: 036******160 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 55295 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khoái
Ngày sinh: 15/10/1987 Thẻ căn cước: 001******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 55296 |
Họ tên:
Phạm Văn Đức
Ngày sinh: 26/09/1986 Thẻ căn cước: 037******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTĐ - Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 55297 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 21/09/1980 Thẻ căn cước: 017******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí ô tô - Ngành Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 55298 |
Họ tên:
Hoàng Trung Đức
Ngày sinh: 15/07/1996 Thẻ căn cước: 001******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 55299 |
Họ tên:
Trương Nguyên Hằng
Ngày sinh: 09/10/1982 Thẻ căn cước: 001******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55300 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sâm
Ngày sinh: 12/03/1986 Thẻ căn cước: 038******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
