Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 55261 |
Họ tên:
Đào Văn Hoàng
Ngày sinh: 06/06/1990 Thẻ căn cước: 033******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 55262 |
Họ tên:
Bùi Quốc Phong
Ngày sinh: 02/01/1984 Thẻ căn cước: 052******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55263 |
Họ tên:
Trịnh Văn Điệp
Ngày sinh: 04/02/1976 Thẻ căn cước: 011******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55264 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Anh
Ngày sinh: 20/12/1984 Thẻ căn cước: 038******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 55265 |
Họ tên:
Phạm Đức Lâm
Ngày sinh: 24/08/1981 Thẻ căn cước: 036******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 55266 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huấn
Ngày sinh: 21/03/1993 Thẻ căn cước: 034******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 55267 |
Họ tên:
Trần Anh Thu
Ngày sinh: 22/08/1970 Thẻ căn cước: 001******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện ngành Tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55268 |
Họ tên:
Phùng Xuân Trường
Ngày sinh: 12/07/1984 Thẻ căn cước: 001******918 Trình độ chuyên môn: Trung học Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 55269 |
Họ tên:
Phạm Thế Tuyền
Ngày sinh: 09/02/1988 Thẻ căn cước: 031******814 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngàng kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 55270 |
Họ tên:
Phạm Hữu Giang
Ngày sinh: 10/10/1965 Thẻ căn cước: 033******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 55271 |
Họ tên:
Nông Quang Hưng
Ngày sinh: 25/02/1986 Thẻ căn cước: 008******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 55272 |
Họ tên:
Trần Đức Huyến
Ngày sinh: 03/03/1993 Thẻ căn cước: 008******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 55273 |
Họ tên:
Vũ Tiến Đức
Ngày sinh: 03/03/1993 Thẻ căn cước: 037******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 55274 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Tùng
Ngày sinh: 29/01/1993 CMND: 142***690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 55275 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 04/05/1997 Thẻ căn cước: 036******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55276 |
Họ tên:
Đinh Công Bình
Ngày sinh: 28/04/1975 Thẻ căn cước: 008******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 55277 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 19/11/1988 Thẻ căn cước: 019******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kĩ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 55278 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vũ
Ngày sinh: 21/08/1974 Thẻ căn cước: 027******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 55279 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiên
Ngày sinh: 26/12/1988 Thẻ căn cước: 027******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 55280 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chính
Ngày sinh: 26/07/1979 Thẻ căn cước: 001******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
