Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 55241 |
Họ tên:
Phạm Ngọc An
Ngày sinh: 23/10/1992 Thẻ căn cước: 079******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 55242 |
Họ tên:
Bùi Đình Hiếu
Ngày sinh: 10/10/1992 Thẻ căn cước: 040******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 55243 |
Họ tên:
Hồ Thanh Phong
Ngày sinh: 07/01/1985 CMND: 211***255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 55244 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Vũ
Ngày sinh: 01/05/1982 Thẻ căn cước: 086******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 55245 |
Họ tên:
Quách Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 17/07/1994 CMND: 385***942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 55246 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 02/03/1988 CMND: 371***055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 55247 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nghiệp
Ngày sinh: 11/08/1988 Thẻ căn cước: 080******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 55248 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trọng
Ngày sinh: 01/01/1979 CMND: 276***997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 55249 |
Họ tên:
Trần Minh Triều
Ngày sinh: 04/01/1964 CMND: 240***724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55250 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hòa
Ngày sinh: 14/08/1981 Thẻ căn cước: 037******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 55251 |
Họ tên:
Lê Minh Đức
Ngày sinh: 06/09/1988 Thẻ căn cước: 091******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55252 |
Họ tên:
Trương Quang Tuyến
Ngày sinh: 27/12/1987 CMND: 240***561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 55253 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phước
Ngày sinh: 17/06/1986 Thẻ căn cước: 049******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 55254 |
Họ tên:
Lê Minh Hiếu
Ngày sinh: 20/07/1994 Thẻ căn cước: 051******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55255 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Cường
Ngày sinh: 10/02/1974 Thẻ căn cước: 079******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 55256 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Võ
Ngày sinh: 28/09/1983 Thẻ căn cước: 030******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 55257 |
Họ tên:
Tạ Huy Cường
Ngày sinh: 02/09/1981 Thẻ căn cước: 008******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển tự động ngàng Điện |
|
||||||||||||
| 55258 |
Họ tên:
Lê Trung Hiếu
Ngày sinh: 03/11/1990 Thẻ căn cước: 046******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 55259 |
Họ tên:
Nguyễn Công Lương
Ngày sinh: 01/10/1978 Thẻ căn cước: 040******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55260 |
Họ tên:
Huỳnh Đặng Vương
Ngày sinh: 13/03/1997 Thẻ căn cước: 064******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
