Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 55221 |
Họ tên:
Đoàn Nguyên
Ngày sinh: 11/04/1974 Thẻ căn cước: 001******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55222 |
Họ tên:
Hồ Văn Đào
Ngày sinh: 02/02/1977 Thẻ căn cước: 049******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 55223 |
Họ tên:
Trần Bá Nội
Ngày sinh: 10/06/1993 Thẻ căn cước: 040******172 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55224 |
Họ tên:
Trần Khắc Hoan
Ngày sinh: 21/12/1970 Thẻ căn cước: 036******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 55225 |
Họ tên:
Ngô Duy Khanh
Ngày sinh: 20/03/1995 Thẻ căn cước: 079******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 55226 |
Họ tên:
Đỗ Thành Đạt Thuyên
Ngày sinh: 13/11/1997 Hộ chiếu: C86**146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 55227 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Triết
Ngày sinh: 19/04/1974 Thẻ căn cước: 056******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 55228 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Lâm
Ngày sinh: 30/06/1982 Thẻ căn cước: 074******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Tự động hóa) |
|
||||||||||||
| 55229 |
Họ tên:
Nguyễn Hương Bình
Ngày sinh: 02/06/1975 Thẻ căn cước: 083******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 55230 |
Họ tên:
Châu Thanh Long
Ngày sinh: 25/10/1981 Thẻ căn cước: 079******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 55231 |
Họ tên:
Trần Minh Vương
Ngày sinh: 12/10/1989 CMND: 205***953 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 55232 |
Họ tên:
Trần Minh Nam
Ngày sinh: 20/11/1987 Thẻ căn cước: 052******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 55233 |
Họ tên:
Trần Hữu Nghị
Ngày sinh: 19/05/1993 Thẻ căn cước: 035******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 55234 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 06/08/1984 Thẻ căn cước: 036******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 55235 |
Họ tên:
Võ Tá Thành
Ngày sinh: 08/09/1991 Thẻ căn cước: 042******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 55236 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Vũ
Ngày sinh: 23/03/1988 Thẻ căn cước: 052******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 55237 |
Họ tên:
Lê Đại Nhân
Ngày sinh: 12/01/1985 CMND: 231***795 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55238 |
Họ tên:
Đinh Minh Cương
Ngày sinh: 10/04/1995 CMND: 264***537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55239 |
Họ tên:
Lê Trường Giang
Ngày sinh: 24/08/1990 Thẻ căn cước: 064******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 55240 |
Họ tên:
Hà Văn Trung
Ngày sinh: 30/12/1987 Thẻ căn cước: 038******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước và môi trường nước |
|
