Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5501 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hải
Ngày sinh: 16/10/1985 Thẻ căn cước: 001******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5502 |
Họ tên:
Lương Văn Thắng
Ngày sinh: 27/09/1991 Thẻ căn cước: 034******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5503 |
Họ tên:
Lê Minh Đức
Ngày sinh: 13/09/1989 Thẻ căn cước: 033******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 5504 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 08/05/1998 Thẻ căn cước: 024******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5505 |
Họ tên:
Dương Xuân Hoàng
Ngày sinh: 03/07/1998 Thẻ căn cước: 030******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5506 |
Họ tên:
Vũ Văn Khương
Ngày sinh: 28/07/1981 Thẻ căn cước: 001******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5507 |
Họ tên:
Ngô Văn Giáp
Ngày sinh: 10/10/1979 Thẻ căn cước: 025******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5508 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Dân
Ngày sinh: 14/03/1993 Thẻ căn cước: 001******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 5509 |
Họ tên:
Chu Xuân Thạo
Ngày sinh: 15/10/1981 Thẻ căn cước: 001******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5510 |
Họ tên:
Trịnh Đình Thuần
Ngày sinh: 26/07/1996 Thẻ căn cước: 037******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 5511 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 16/03/1988 Thẻ căn cước: 001******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5512 |
Họ tên:
Nghiêm Văn Trung
Ngày sinh: 12/07/1994 Thẻ căn cước: 038******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5513 |
Họ tên:
Lê Vũ Đàn
Ngày sinh: 10/10/1986 Thẻ căn cước: 038******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5514 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thặng
Ngày sinh: 09/03/1979 Thẻ căn cước: 034******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5515 |
Họ tên:
Tô Kim An
Ngày sinh: 26/06/1997 Thẻ căn cước: 034******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 5516 |
Họ tên:
Bàn Văn Phúc
Ngày sinh: 09/05/1995 Thẻ căn cước: 010******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 5517 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tú
Ngày sinh: 03/04/1989 Thẻ căn cước: 001******811 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5518 |
Họ tên:
Phạm Văn Đoàn
Ngày sinh: 19/07/1994 Thẻ căn cước: 034******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 5519 |
Họ tên:
Trần Văn Tiếp
Ngày sinh: 23/05/2000 Thẻ căn cước: 035******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5520 |
Họ tên:
Phạm Văn Tứ
Ngày sinh: 08/10/1987 Thẻ căn cước: 035******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
