Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5501 |
Họ tên:
Trần Thị Ngát
Ngày sinh: 15/08/1995 Thẻ căn cước: 034******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật, trắc địa – bản đồ |
|
||||||||||||
| 5502 |
Họ tên:
Trần Sỹ Hưng
Ngày sinh: 03/03/1980 Thẻ căn cước: 034******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5503 |
Họ tên:
Quách Ngọc Kha
Ngày sinh: 30/08/1979 Thẻ căn cước: 035******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 5504 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Chiến
Ngày sinh: 06/07/1984 Thẻ căn cước: 001******112 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 5505 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 29/05/1990 Thẻ căn cước: 001******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 5506 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hân
Ngày sinh: 04/08/1987 Thẻ căn cước: 035******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5507 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Lượng
Ngày sinh: 12/10/1987 Thẻ căn cước: 035******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5508 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thắm
Ngày sinh: 21/01/1984 Thẻ căn cước: 027******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 5509 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phi
Ngày sinh: 21/07/1987 Thẻ căn cước: 025******167 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 5510 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thanh
Ngày sinh: 31/10/1981 Thẻ căn cước: 015******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5511 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thịnh
Ngày sinh: 22/09/1985 Thẻ căn cước: 031******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 5512 |
Họ tên:
Lý Bình
Ngày sinh: 14/05/1996 Thẻ căn cước: 072******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 5513 |
Họ tên:
Lưu Tiệp
Ngày sinh: 27/11/1983 Thẻ căn cước: 036******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 5514 |
Họ tên:
Lê Thanh Đạo
Ngày sinh: 11/12/1995 Thẻ căn cước: 001******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 5515 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Tuân
Ngày sinh: 08/02/1997 Thẻ căn cước: 001******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 5516 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Huy
Ngày sinh: 02/02/1985 Thẻ căn cước: 001******160 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5517 |
Họ tên:
Trần Văn Duy
Ngày sinh: 16/06/1992 Thẻ căn cước: 036******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5518 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Cường
Ngày sinh: 22/03/1978 Thẻ căn cước: 001******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5519 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Toàn
Ngày sinh: 26/03/1982 Thẻ căn cước: 001******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 5520 |
Họ tên:
Ngô Quân Tùng
Ngày sinh: 17/01/1989 Thẻ căn cước: 001******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
