Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 55161 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phong
Ngày sinh: 22/03/1990 Thẻ căn cước: 045******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55162 |
Họ tên:
Diệp Thời Duy
Ngày sinh: 28/08/1989 Thẻ căn cước: 056******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 55163 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Hòa
Ngày sinh: 08/05/1995 CMND: 225***849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 55164 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Mạnh
Ngày sinh: 29/02/1992 Thẻ căn cước: 044******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55165 |
Họ tên:
Mai Đăng Hùng
Ngày sinh: 06/11/1973 Thẻ căn cước: 037******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 55166 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Dũng
Ngày sinh: 15/08/1989 Thẻ căn cước: 049******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 55167 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thanh
Ngày sinh: 26/08/1989 Thẻ căn cước: 052******979 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55168 |
Họ tên:
Phạm Đức Tín
Ngày sinh: 10/12/1989 Thẻ căn cước: 052******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55169 |
Họ tên:
Trần Quang Tân
Ngày sinh: 22/03/1983 CMND: 191***314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 55170 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Mạnh
Ngày sinh: 28/01/1985 Thẻ căn cước: 040******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 55171 |
Họ tên:
Đặng Thái Sơn
Ngày sinh: 28/01/1983 CMND: 201***490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí - Chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 55172 |
Họ tên:
Đỗ Quý Bằng
Ngày sinh: 08/11/1971 Thẻ căn cước: 034******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 55173 |
Họ tên:
Lê Hồng Lưu
Ngày sinh: 02/09/1984 Thẻ căn cước: 040******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 55174 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đức
Ngày sinh: 16/09/1975 Thẻ căn cước: 048******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 55175 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Hải
Ngày sinh: 26/11/1983 Thẻ căn cước: 049******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55176 |
Họ tên:
Trương Huỳnh Thanh Lâm
Ngày sinh: 21/10/1987 CMND: 225***969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55177 |
Họ tên:
Mai Văn Tẩn
Ngày sinh: 19/03/1992 Thẻ căn cước: 049******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 55178 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Vũ
Ngày sinh: 25/02/1982 Thẻ căn cước: 049******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 55179 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Công
Ngày sinh: 20/01/1990 Thẻ căn cước: 048******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55180 |
Họ tên:
Huỳnh Hửu Tỉnh
Ngày sinh: 12/10/1989 Thẻ căn cước: 058******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
