Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 55121 |
Họ tên:
Ngô Xuân Tân
Ngày sinh: 22/04/1982 Thẻ căn cước: 024******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55122 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 15/02/1986 Thẻ căn cước: 027******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 55123 |
Họ tên:
Lê Văn Đại
Ngày sinh: 21/03/1996 Thẻ căn cước: 027******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55124 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Triệu
Ngày sinh: 03/05/1994 Thẻ căn cước: 027******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 55125 |
Họ tên:
Chu Văn Hoàn
Ngày sinh: 29/02/1984 Thẻ căn cước: 027******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 55126 |
Họ tên:
ĐẶNG HÀ HIỂU
Ngày sinh: 20/12/1982 CMND: 211***969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 55127 |
Họ tên:
HUỲNH CHIẾN
Ngày sinh: 25/11/1980 CMND: 211***603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 55128 |
Họ tên:
Vũ Chiến Công
Ngày sinh: 19/07/1989 Thẻ căn cước: 027******014 Trình độ chuyên môn: kỹ sư |
|
||||||||||||
| 55129 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Dũng
Ngày sinh: 11/06/1981 Thẻ căn cước: 004******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 55130 |
Họ tên:
Bùi Văn Nghĩa
Ngày sinh: 29/05/1984 Thẻ căn cước: 020******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55131 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thanh Bình
Ngày sinh: 11/02/1991 Thẻ căn cước: 086******773 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 55132 |
Họ tên:
Ngô Quốc Cường
Ngày sinh: 19/04/1992 Hộ chiếu: 082*****904 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Điện công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 55133 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hữu
Ngày sinh: 03/08/1965 Thẻ căn cước: 086******315 Trình độ chuyên môn: Trung cấp hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 55134 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tính
Ngày sinh: 31/12/1989 Thẻ căn cước: 086******505 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Điện công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 55135 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 08/02/1980 CMND: 340***061 Trình độ chuyên môn: Trung cấp hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 55136 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phú
Ngày sinh: 05/03/1983 Thẻ căn cước: 086******611 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 55137 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 01/10/1980 CMND: 334***513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 55138 |
Họ tên:
Trần Quang Vinh
Ngày sinh: 07/10/1978 Thẻ căn cước: 086******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 55139 |
Họ tên:
Trần Thanh Nhanh
Ngày sinh: 21/09/1977 CMND: 331***797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 55140 |
Họ tên:
Lê Thành Tâm
Ngày sinh: 13/06/1985 Thẻ căn cước: 087******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
