Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 55081 |
Họ tên:
Nguyễn Thạc Văn
Ngày sinh: 02/05/1985 CMND: 186***882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 55082 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Long
Ngày sinh: 16/04/1990 Thẻ căn cước: 052******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55083 |
Họ tên:
Châu Lê Khánh Toàn
Ngày sinh: 29/09/1988 CMND: 261***309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 55084 |
Họ tên:
Lê Hồng Phúc
Ngày sinh: 26/02/1989 CMND: 331***447 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng (Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng); Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 55085 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nhiên
Ngày sinh: 29/11/1991 Thẻ căn cước: 079******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 55086 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Luân
Ngày sinh: 10/04/1994 Thẻ căn cước: 083******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55087 |
Họ tên:
Hồ Văn Phương
Ngày sinh: 20/02/1969 CMND: 024***680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 55088 |
Họ tên:
Nguyễn Văn RaSin
Ngày sinh: 27/08/1995 CMND: 301***159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 55089 |
Họ tên:
Vũ Thanh Tùng
Ngày sinh: 19/01/1978 Thẻ căn cước: 034******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 55090 |
Họ tên:
Danh Hùy Sách
Ngày sinh: 02/09/1985 Thẻ căn cước: 091******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng (Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 55091 |
Họ tên:
Phùng Trung Tính
Ngày sinh: 01/01/1990 CMND: 371***690 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 55092 |
Họ tên:
Lê Hoàng Lãm
Ngày sinh: 06/03/1996 Thẻ căn cước: 091******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 55093 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tuyết Lan
Ngày sinh: 22/08/1979 CMND: 370***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 55094 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Xuân Hoàng
Ngày sinh: 09/03/1993 Thẻ căn cước: 060******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55095 |
Họ tên:
Đặng Văn Ri
Ngày sinh: 06/12/1985 Thẻ căn cước: 060******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 55096 |
Họ tên:
Vũ Công Thăng
Ngày sinh: 19/11/1996 Thẻ căn cước: 060******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 55097 |
Họ tên:
Lương Thanh Phong
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 060******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55098 |
Họ tên:
Lê Hoàng Lãm
Ngày sinh: 29/10/1995 Thẻ căn cước: 051******104 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 55099 |
Họ tên:
Hoàng Văn Lương
Ngày sinh: 15/01/1990 Thẻ căn cước: 040******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 55100 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nam
Ngày sinh: 16/05/1985 CMND: 186***831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
