Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 55061 |
Họ tên:
Võ Ngọc Tây
Ngày sinh: 20/08/1974 Thẻ căn cước: 052******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh (Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh) |
|
||||||||||||
| 55062 |
Họ tên:
Lê Quang Vịnh
Ngày sinh: 18/05/1964 Thẻ căn cước: 095******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí (Cơ khí) |
|
||||||||||||
| 55063 |
Họ tên:
Trần Văn Nghĩa
Ngày sinh: 15/02/1995 CMND: 321***044 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 55064 |
Họ tên:
Lê Quang Hiếu
Ngày sinh: 25/12/1984 Thẻ căn cước: 040******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh (Công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh) |
|
||||||||||||
| 55065 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Nghĩa
Ngày sinh: 14/01/1974 Thẻ căn cước: 001******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 55066 |
Họ tên:
Trần Trung
Ngày sinh: 06/11/1985 Thẻ căn cước: 066******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 55067 |
Họ tên:
Trần Minh Tuấn
Ngày sinh: 26/08/1992 Thẻ căn cước: 087******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55068 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Chương
Ngày sinh: 04/01/1988 CMND: 205***190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 55069 |
Họ tên:
Phạm Huy Thanh
Ngày sinh: 29/03/1986 CMND: 215***436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55070 |
Họ tên:
Huỳnh Chí An
Ngày sinh: 19/05/1989 CMND: 311***166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 55071 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngôn
Ngày sinh: 15/05/1995 Thẻ căn cước: 079******375 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55072 |
Họ tên:
Hồ Trọng Hiển
Ngày sinh: 02/09/1987 Thẻ căn cước: 051******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 55073 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Nhật Tuân
Ngày sinh: 30/04/1992 Thẻ căn cước: 048******043 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 55074 |
Họ tên:
Phạm Đình Đương
Ngày sinh: 25/12/1995 Thẻ căn cước: 077******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 55075 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Quốc
Ngày sinh: 23/02/1994 Thẻ căn cước: 049******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 55076 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Khoa
Ngày sinh: 10/10/1989 Thẻ căn cước: 079******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55077 |
Họ tên:
Huỳnh Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 16/09/1991 Thẻ căn cước: 051******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 55078 |
Họ tên:
Khổng Văn Nhàn
Ngày sinh: 12/10/1987 Thẻ căn cước: 052******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 55079 |
Họ tên:
Lê Xuân Nhất
Ngày sinh: 19/05/1995 Thẻ căn cước: 051******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55080 |
Họ tên:
Cao Thế Vũ
Ngày sinh: 11/09/1975 CMND: 211***637 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa & Cung Cấp Điện |
|
