Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 55041 |
Họ tên:
Đinh Đức Thành
Ngày sinh: 16/10/1987 Thẻ căn cước: 092******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55042 |
Họ tên:
Võ Hồng Anh
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 093******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 55043 |
Họ tên:
Trần Vũ Phúc
Ngày sinh: 15/07/1986 Thẻ căn cước: 087******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 55044 |
Họ tên:
Lăng Văn Duy
Ngày sinh: 07/07/1992 Thẻ căn cước: 020******924 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 55045 |
Họ tên:
Đàm Văn Cường
Ngày sinh: 05/03/1984 Thẻ căn cước: 020******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư |
|
||||||||||||
| 55046 |
Họ tên:
Lành Văn Tuyền
Ngày sinh: 14/11/1982 Thẻ căn cước: 020******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 55047 |
Họ tên:
Chu Thị Thanh Hà
Ngày sinh: 17/01/1992 Thẻ căn cước: 020******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 55048 |
Họ tên:
TRẦN TRỌNG THIÊN
Ngày sinh: 13/06/1991 Thẻ căn cước: 094******351 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55049 |
Họ tên:
TRƯƠNG NGỌC KIỂN
Ngày sinh: 09/09/1986 Thẻ căn cước: 094******423 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55050 |
Họ tên:
PHẠM MINH TRIỆU
Ngày sinh: 13/02/1990 Thẻ căn cước: 094******904 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55051 |
Họ tên:
THẠCH THANH NGỌC
Ngày sinh: 29/12/1993 Thẻ căn cước: 094******473 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55052 |
Họ tên:
ĐOÀN THÁI DƯƠNG
Ngày sinh: 03/03/1990 Thẻ căn cước: 094******736 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55053 |
Họ tên:
LÊ HOÀNG
Ngày sinh: 12/02/1996 Thẻ căn cước: 087******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55054 |
Họ tên:
LÝ THANH TRUNG
Ngày sinh: 04/12/1989 Thẻ căn cước: 094******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55055 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ánh Nguyệt
Ngày sinh: 26/01/1981 Thẻ căn cước: 045******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 55056 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Nhu
Ngày sinh: 10/07/1968 Thẻ căn cước: 046******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 55057 |
Họ tên:
Trần Công Đức
Ngày sinh: 07/09/1995 Thẻ căn cước: 042******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55058 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Kha
Ngày sinh: 04/11/1975 Thẻ căn cước: 046******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 55059 |
Họ tên:
Hồ Văn Thành
Ngày sinh: 26/06/1986 Thẻ căn cước: 074******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp (Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 55060 |
Họ tên:
Phạm Quốc Thắng
Ngày sinh: 11/05/1996 CMND: 225***220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
