Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 55021 |
Họ tên:
Trần Thanh Thuấn
Ngày sinh: 20/11/1987 Thẻ căn cước: 052******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 55022 |
Họ tên:
Lê Văn Lợi
Ngày sinh: 12/10/1994 CMND: 245***598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 55023 |
Họ tên:
Hồ Thị Xuyến
Ngày sinh: 01/09/1993 Thẻ căn cước: 040******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 55024 |
Họ tên:
Trần Văn Đoàn
Ngày sinh: 25/03/1980 CMND: 363***232 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 55025 |
Họ tên:
Phan Tuấn Phát
Ngày sinh: 16/11/1993 Thẻ căn cước: 075******950 Trình độ chuyên môn: KS CNKT XD |
|
||||||||||||
| 55026 |
Họ tên:
Phan Văn Đại
Ngày sinh: 16/06/1991 Thẻ căn cước: 066******363 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 55027 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Mạnh
Ngày sinh: 23/06/1994 Thẻ căn cước: 068******747 Trình độ chuyên môn: KS KTCTXD |
|
||||||||||||
| 55028 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chình
Ngày sinh: 21/08/1993 Thẻ căn cước: 038******281 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 55029 |
Họ tên:
Trần Minh Đức
Ngày sinh: 17/04/1989 CMND: 341***598 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư QH vùng và ĐT |
|
||||||||||||
| 55030 |
Họ tên:
Lư Chí Long
Ngày sinh: 27/01/1989 CMND: 280***381 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư QH vùng và ĐT |
|
||||||||||||
| 55031 |
Họ tên:
Phạm Văn Chuyên
Ngày sinh: 11/02/1981 Thẻ căn cước: 037******992 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 55032 |
Họ tên:
Ngô Quốc Hưng
Ngày sinh: 14/10/1978 Thẻ căn cước: 046******937 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 55033 |
Họ tên:
Phan Khắc Huy
Ngày sinh: 16/05/1995 Thẻ căn cước: 082******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 55034 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 03/01/1983 Thẻ căn cước: 066******361 Trình độ chuyên môn: Cử nhân SP KT Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 55035 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bảy
Ngày sinh: 19/09/1982 Thẻ căn cước: 051******978 Trình độ chuyên môn: Trung cấp XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 55036 |
Họ tên:
Huỳnh Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 19/01/1997 Thẻ căn cước: 093******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55037 |
Họ tên:
Đặng Nam Phước
Ngày sinh: 03/12/1988 CMND: 271***301 Trình độ chuyên môn: KS Quy hoạch Đô thị |
|
||||||||||||
| 55038 |
Họ tên:
Trần Hoàng Nhã
Ngày sinh: 24/06/1981 Thẻ căn cước: 093******702 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 55039 |
Họ tên:
Phạm Xuân Lực
Ngày sinh: 18/10/1983 Thẻ căn cước: 038******537 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 55040 |
Họ tên:
Lê Hữu Khánh
Ngày sinh: 31/12/1975 CMND: 361***247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường |
|
