Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 54981 |
Họ tên:
Trương Đức Thịnh
Ngày sinh: 09/01/1994 Thẻ căn cước: 095******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT CT xây dựng |
|
||||||||||||
| 54982 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Bảo
Ngày sinh: 19/07/1989 Thẻ căn cước: 095******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 54983 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Vịnh
Ngày sinh: 08/04/1994 Thẻ căn cước: 037******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng -Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54984 |
Họ tên:
Phạm Công Tiến
Ngày sinh: 02/01/1994 CMND: 230***920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54985 |
Họ tên:
Hoàng Thế Huy
Ngày sinh: 19/12/1984 Thẻ căn cước: 066******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 54986 |
Họ tên:
Doãn Bá Trung
Ngày sinh: 04/01/1979 Thẻ căn cước: 066******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 54987 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hiếu
Ngày sinh: 28/03/1997 Thẻ căn cước: 066******940 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 54988 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Thúy Hằng
Ngày sinh: 24/11/1985 CMND: 241***906 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 54989 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Châu
Ngày sinh: 21/07/1987 Thẻ căn cước: 066******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 54990 |
Họ tên:
Lê Đình Hoài Dũng
Ngày sinh: 09/04/1993 Thẻ căn cước: 066******783 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (2014); Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử (2019) |
|
||||||||||||
| 54991 |
Họ tên:
Phạm Đình Thuần
Ngày sinh: 05/10/1997 Thẻ căn cước: 066******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54992 |
Họ tên:
Trần Mộng Hưng
Ngày sinh: 14/06/1987 CMND: 205***571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 54993 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hiệp
Ngày sinh: 21/03/1991 CMND: 321***871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54994 |
Họ tên:
Lê Trọng Hiển
Ngày sinh: 09/08/1992 CMND: 187***572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 54995 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phú
Ngày sinh: 19/03/1989 Thẻ căn cước: 060******233 Trình độ chuyên môn: THCN Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54996 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phi
Ngày sinh: 10/02/1993 CMND: 215***836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54997 |
Họ tên:
Trần Quốc Nguyên
Ngày sinh: 01/02/1981 Thẻ căn cước: 054******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 54998 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Lâm
Ngày sinh: 21/10/1985 Thẻ căn cước: 052******525 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 54999 |
Họ tên:
Phạm Nguyễn Xây Dựng
Ngày sinh: 15/01/1994 Thẻ căn cước: 079******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55000 |
Họ tên:
Trần Minh Tài
Ngày sinh: 22/06/1987 Thẻ căn cước: 049******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
