Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 54961 |
Họ tên:
Lê Văn Gì
Ngày sinh: 18/08/1989 Thẻ căn cước: 095******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 54962 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Phong
Ngày sinh: 30/04/1995 Thẻ căn cước: 095******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 54963 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Sĩ
Ngày sinh: 21/02/1992 Thẻ căn cước: 092******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 54964 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trung
Ngày sinh: 18/04/1978 Thẻ căn cước: 087******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 54965 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Nguyên
Ngày sinh: 17/09/1980 Thẻ căn cước: 051******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 54966 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Hiếu
Ngày sinh: 10/02/1993 Thẻ căn cước: 034******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 54967 |
Họ tên:
Huỳnh Phát Tấn
Ngày sinh: 17/02/1978 Thẻ căn cước: 096******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 54968 |
Họ tên:
Tô Thị Cẩm Tú
Ngày sinh: 12/04/1996 Thẻ căn cước: 095******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54969 |
Họ tên:
Tô Văn Vũ Phúc
Ngày sinh: 25/05/1983 Thẻ căn cước: 093******851 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 54970 |
Họ tên:
Bùi Văn Thân
Ngày sinh: 12/09/1984 CMND: 250***823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 54971 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Duy Khương
Ngày sinh: 18/03/1993 CMND: 385***102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 54972 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Nhân
Ngày sinh: 23/10/1992 Thẻ căn cước: 095******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN KT công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54973 |
Họ tên:
Bùi Văn Quang
Ngày sinh: 20/06/1991 Thẻ căn cước: 051******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 54974 |
Họ tên:
Huỳnh Hưng Thịnh
Ngày sinh: 03/03/1995 Thẻ căn cước: 094******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54975 |
Họ tên:
Tô Hoàng Minh Mẫn
Ngày sinh: 30/10/1994 Thẻ căn cước: 092******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 54976 |
Họ tên:
Trần Tuấn Đạt
Ngày sinh: 10/07/1994 Thẻ căn cước: 093******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54977 |
Họ tên:
Trần Hoàng Em
Ngày sinh: 02/10/1998 Thẻ căn cước: 092******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN KT công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54978 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Danh
Ngày sinh: 22/10/1984 Thẻ căn cước: 096******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 54979 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Định
Ngày sinh: 29/11/1981 Thẻ căn cước: 092******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 54980 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vận
Ngày sinh: 17/03/1991 Thẻ căn cước: 030******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN KT công trình xây dựng |
|
