Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 54941 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Trình
Ngày sinh: 01/01/1960 Thẻ căn cước: 096******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 54942 |
Họ tên:
Nguyễn Ái Ly
Ngày sinh: 27/07/1985 CMND: 381***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 54943 |
Họ tên:
Lê Thành Hiếu
Ngày sinh: 05/06/1992 Thẻ căn cước: 089******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 54944 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Bảo
Ngày sinh: 01/05/1987 Thẻ căn cước: 096******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 54945 |
Họ tên:
Lưu Đức Hiệp
Ngày sinh: 08/07/1997 CMND: 215***884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 54946 |
Họ tên:
Trần Đại Nghiệp
Ngày sinh: 27/02/1965 Thẻ căn cước: 079******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 54947 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lắm
Ngày sinh: 28/10/1976 Thẻ căn cước: 077******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 54948 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Nam
Ngày sinh: 05/07/1993 CMND: 205***367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 54949 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thọ
Ngày sinh: 15/02/1977 Thẻ căn cước: 049******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 54950 |
Họ tên:
Võ Hoàng
Ngày sinh: 24/06/1996 Thẻ căn cước: 064******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 54951 |
Họ tên:
Lê Thành Tâm
Ngày sinh: 10/10/1996 CMND: 215***026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 54952 |
Họ tên:
Hoàng Nguyễn Bảo Long
Ngày sinh: 21/07/1985 Thẻ căn cước: 079******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 54953 |
Họ tên:
Tống Ngọc Quang
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 093******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 54954 |
Họ tên:
Hồ Hoàng Luật
Ngày sinh: 09/10/1980 Thẻ căn cước: 080******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KTXD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 54955 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Hồng
Ngày sinh: 03/06/1984 CMND: 221***197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 54956 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hoàn
Ngày sinh: 18/03/1987 Thẻ căn cước: 036******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng TL-TĐ-CTN |
|
||||||||||||
| 54957 |
Họ tên:
Tô Thị Thủy
Ngày sinh: 19/01/1980 Thẻ căn cước: 033******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 54958 |
Họ tên:
Trương Thành Phước
Ngày sinh: 29/01/1998 Thẻ căn cước: 095******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54959 |
Họ tên:
Phạm Đông Hồ
Ngày sinh: 01/01/1979 Thẻ căn cước: 095******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 54960 |
Họ tên:
Lê Văn Gì
Ngày sinh: 18/08/1989 Thẻ căn cước: 095******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
