Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 54921 |
Họ tên:
Phan Bá Quân
Ngày sinh: 08/09/1993 CMND: 184***852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54922 |
Họ tên:
Trần Đăng Huy
Ngày sinh: 13/10/1991 Thẻ căn cước: 060******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 54923 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Mạnh
Ngày sinh: 24/07/1980 Thẻ căn cước: 034******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN KT Xây dựng |
|
||||||||||||
| 54924 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiện
Ngày sinh: 19/07/1973 Thẻ căn cước: 030******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính |
|
||||||||||||
| 54925 |
Họ tên:
Trương Văn Vũ
Ngày sinh: 10/01/1985 Thẻ căn cước: 044******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng trắc địa |
|
||||||||||||
| 54926 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tôn
Ngày sinh: 24/01/1982 CMND: 221***267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 54927 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Hà
Ngày sinh: 02/05/1980 Thẻ căn cước: 091******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 54928 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Toàn
Ngày sinh: 13/05/1988 CMND: 311***952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 54929 |
Họ tên:
Ngô Minh Trí
Ngày sinh: 12/06/1977 Thẻ căn cước: 024******590 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ quản trị dự án |
|
||||||||||||
| 54930 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tín
Ngày sinh: 25/02/1997 Thẻ căn cước: 056******516 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 54931 |
Họ tên:
Lê Anh Tú
Ngày sinh: 15/05/1978 Thẻ căn cước: 072******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 54932 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đức
Ngày sinh: 26/12/1994 Thẻ căn cước: 091******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN kỹ thuật VLXD |
|
||||||||||||
| 54933 |
Họ tên:
Ngô Thị Thảo
Ngày sinh: 16/10/1993 Thẻ căn cước: 036******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT CT xây dựng |
|
||||||||||||
| 54934 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nguyệt
Ngày sinh: 26/01/1993 Thẻ căn cước: 037******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT CT xây dựng |
|
||||||||||||
| 54935 |
Họ tên:
Phạm Quang Đại
Ngày sinh: 20/03/1989 Thẻ căn cước: 092******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 54936 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 15/03/1996 CMND: 212***329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Kỹ thuật công trình thủy) |
|
||||||||||||
| 54937 |
Họ tên:
Trần Văn Chí
Ngày sinh: 10/02/1989 Thẻ căn cước: 056******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN KT điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 54938 |
Họ tên:
Tạ Anh Kiệt
Ngày sinh: 08/10/1996 Thẻ căn cước: 095******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN KT điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 54939 |
Họ tên:
Lê Thế An
Ngày sinh: 10/10/1995 CMND: 366***947 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng CN KT điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 54940 |
Họ tên:
Lâm Văn Đãm
Ngày sinh: 06/09/1990 Thẻ căn cước: 096******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
