Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 54901 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương
Ngày sinh: 20/12/1993 Thẻ căn cước: 068******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư lâm nghiệp |
|
||||||||||||
| 54902 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Vân Anh
Ngày sinh: 15/07/1991 Thẻ căn cước: 075******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CQ và kỹ thuật hoa viên |
|
||||||||||||
| 54903 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 30/01/1985 Thẻ căn cước: 089******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 54904 |
Họ tên:
Lương Nhất Sinh
Ngày sinh: 28/08/1992 Thẻ căn cước: 051******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 54905 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Vũ
Ngày sinh: 07/04/1990 CMND: 215***617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 54906 |
Họ tên:
Trần Phi Hùng
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 089******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 54907 |
Họ tên:
Lê Trọng Thọ
Ngày sinh: 01/09/1992 Thẻ căn cước: 038******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng CT |
|
||||||||||||
| 54908 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Vân Anh
Ngày sinh: 25/03/1995 Thẻ căn cước: 025******146 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư QH vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 54909 |
Họ tên:
Bùi Tiến Nam
Ngày sinh: 19/11/1995 Thẻ căn cước: 022******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 54910 |
Họ tên:
Lê Quang Thành
Ngày sinh: 21/01/1994 CMND: 184***034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 54911 |
Họ tên:
Trần Văn Nghị
Ngày sinh: 21/09/1990 Thẻ căn cước: 024******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 54912 |
Họ tên:
Trần Trung Hiếu
Ngày sinh: 17/12/1991 Thẻ căn cước: 079******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 54913 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Nam
Ngày sinh: 12/03/1995 Thẻ căn cước: 044******732 Trình độ chuyên môn: Cử nhân SPKT công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54914 |
Họ tên:
Lê Sơn Nam
Ngày sinh: 04/11/1989 Thẻ căn cước: 033******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 54915 |
Họ tên:
Phan Quốc Thắng
Ngày sinh: 13/11/1990 Thẻ căn cước: 052******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 54916 |
Họ tên:
Tạ Đình Thiện
Ngày sinh: 05/01/1991 Thẻ căn cước: 054******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 54917 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thùy
Ngày sinh: 20/10/1985 Thẻ căn cước: 034******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT XDCT Giao thông |
|
||||||||||||
| 54918 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Đăng
Ngày sinh: 25/01/1995 Thẻ căn cước: 058******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 54919 |
Họ tên:
Đặng Phước Trung
Ngày sinh: 25/06/1995 Thẻ căn cước: 046******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 54920 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đông
Ngày sinh: 24/02/1995 CMND: 197***509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN kỹ thuật nhiệt |
|
