Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 54881 |
Họ tên:
Vũ Thành Nam
Ngày sinh: 10/12/1978 Thẻ căn cước: 068******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 54882 |
Họ tên:
La Anh Duy
Ngày sinh: 19/05/1991 Thẻ căn cước: 068******131 Trình độ chuyên môn: kỹ sư CN KT điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 54883 |
Họ tên:
Ngô Hồ Thị Thu Mai
Ngày sinh: 20/08/1980 Thẻ căn cước: 060******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 54884 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nhân
Ngày sinh: 16/03/1983 Thẻ căn cước: 095******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 54885 |
Họ tên:
Lê Đình Liễm
Ngày sinh: 08/04/1997 Thẻ căn cước: 054******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 54886 |
Họ tên:
Bùi Thanh Thủy
Ngày sinh: 24/05/1998 Thẻ căn cước: 077******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 54887 |
Họ tên:
Bạch Vũ Trường
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 096******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 54888 |
Họ tên:
Trần Hảy Đăng
Ngày sinh: 26/12/1991 CMND: 385***057 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 54889 |
Họ tên:
Lý Trường Kỳ
Ngày sinh: 26/06/1980 Thẻ căn cước: 095******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 54890 |
Họ tên:
Lê Sỹ Minh
Ngày sinh: 21/06/1958 Thẻ căn cước: 001******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 54891 |
Họ tên:
Phạm Thành Công
Ngày sinh: 14/05/1986 Thẻ căn cước: 087******193 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 54892 |
Họ tên:
Tô Ngọc Biên
Ngày sinh: 16/10/1959 Thẻ căn cước: 012******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 54893 |
Họ tên:
Bùi Thị Hằng
Ngày sinh: 24/06/1993 CMND: 187***958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54894 |
Họ tên:
Lê Thị Thùy Duyên
Ngày sinh: 10/03/1987 Thẻ căn cước: 052******391 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 54895 |
Họ tên:
Võ Quốc Duy
Ngày sinh: 19/12/1977 Thẻ căn cước: 079******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN KT điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 54896 |
Họ tên:
Doãn Bá Vương
Ngày sinh: 30/06/1975 Thẻ căn cước: 049******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 54897 |
Họ tên:
Nguyễn Phong Phú
Ngày sinh: 01/01/1978 Thẻ căn cước: 082******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 54898 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiền
Ngày sinh: 07/09/1979 CMND: 024***325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 54899 |
Họ tên:
Phạm Văn Nam
Ngày sinh: 11/09/1990 Thẻ căn cước: 030******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 54900 |
Họ tên:
Phạm Công Quang
Ngày sinh: 19/02/1987 Thẻ căn cước: 030******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình - cầu đường |
|
