Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 54861 |
Họ tên:
Trương Hồng Tuyên
Ngày sinh: 26/05/1988 CMND: 212***851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54862 |
Họ tên:
Phạm Thị Mận
Ngày sinh: 05/06/1977 CMND: 273***015 Trình độ chuyên môn: ThS - Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 54863 |
Họ tên:
Trần Công Hướng
Ngày sinh: 05/07/1979 CMND: 162***018 Trình độ chuyên môn: ThS - Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 54864 |
Họ tên:
Đặng Thị Mai Phương
Ngày sinh: 21/04/1987 CMND: 025***312 Trình độ chuyên môn: ThS - Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 54865 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thiện
Ngày sinh: 09/03/1995 Thẻ căn cước: 077******807 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 54866 |
Họ tên:
Dương Hoài An
Ngày sinh: 12/03/1997 Thẻ căn cước: 077******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 54867 |
Họ tên:
Lê Ngọc Triệu
Ngày sinh: 13/03/1997 CMND: 025***656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 54868 |
Họ tên:
Trần Hồng Ngọc
Ngày sinh: 08/03/1995 Thẻ căn cước: 042******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 54869 |
Họ tên:
Đào Ngọc Chương Dương
Ngày sinh: 25/02/1992 Thẻ căn cước: 040******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 54870 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Nhàn
Ngày sinh: 07/05/1976 Thẻ căn cước: 096******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 54871 |
Họ tên:
Phan Hồ Lộc
Ngày sinh: 10/12/1989 Thẻ căn cước: 082******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 54872 |
Họ tên:
Phùng Bá Lực
Ngày sinh: 02/02/1980 Thẻ căn cước: 001******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 54873 |
Họ tên:
Nguyễn Võ Giáp
Ngày sinh: 17/11/1984 Thẻ căn cước: 040******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 54874 |
Họ tên:
Trần Quang
Ngày sinh: 10/03/1995 Thẻ căn cước: 075******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 54875 |
Họ tên:
Nguyễn Công Nga
Ngày sinh: 20/07/1983 Thẻ căn cước: 040******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 54876 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Cường
Ngày sinh: 09/09/1981 CMND: 212***278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 54877 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hùng
Ngày sinh: 21/02/1978 Thẻ căn cước: 084******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54878 |
Họ tên:
Vũ Hữu Thành
Ngày sinh: 08/03/1983 Thẻ căn cước: 031******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 54879 |
Họ tên:
Vũ Thành Long
Ngày sinh: 27/04/1988 Thẻ căn cước: 082******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54880 |
Họ tên:
Phạm Công Nam
Ngày sinh: 10/05/1994 Thẻ căn cước: 077******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
