Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 54841 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 16/08/1994 Thẻ căn cước: 022******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54842 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 12/04/1988 Thẻ căn cước: 034******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54843 |
Họ tên:
Hoàng Đình Nghĩa
Ngày sinh: 08/06/1977 Thẻ căn cước: 034******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi, ngành thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 54844 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Cường
Ngày sinh: 21/09/1989 Thẻ căn cước: 034******382 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư, kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 54845 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Mỵ
Ngày sinh: 08/07/2022 Thẻ căn cước: 040******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 54846 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Sơn
Ngày sinh: 11/11/1968 Thẻ căn cước: 001******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 54847 |
Họ tên:
Nguyễn Vương Cường
Ngày sinh: 01/12/1991 CMND: 197***187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 54848 |
Họ tên:
Hoàng Đình Dũng
Ngày sinh: 14/10/1991 CMND: 197***724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 54849 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vĩnh
Ngày sinh: 27/07/1992 CMND: 197***889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 54850 |
Họ tên:
Trần Đức Chiêu Thành
Ngày sinh: 01/05/1989 CMND: 273***775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54851 |
Họ tên:
Bùi Minh Huệ
Ngày sinh: 06/10/1981 CMND: 273***499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54852 |
Họ tên:
Trần Thế Trọng
Ngày sinh: 05/03/1992 Thẻ căn cước: 077******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54853 |
Họ tên:
Phan Anh Minh
Ngày sinh: 13/07/1995 Thẻ căn cước: 077******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 54854 |
Họ tên:
Nguyễn Thùy Trang
Ngày sinh: 15/03/1996 Thẻ căn cước: 077******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54855 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tòng
Ngày sinh: 15/12/1971 Thẻ căn cước: 049******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 54856 |
Họ tên:
Lê Trung Quí
Ngày sinh: 22/09/1995 CMND: 273***705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 54857 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 01/12/1987 Thẻ căn cước: 034******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - Địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 54858 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Lượng
Ngày sinh: 25/08/1983 CMND: 111***071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất thủy văn - ĐCCT |
|
||||||||||||
| 54859 |
Họ tên:
Lưu Bá Cường
Ngày sinh: 05/10/1991 Thẻ căn cước: 052******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54860 |
Họ tên:
Trần Văn Lâm
Ngày sinh: 09/07/1986 Thẻ căn cước: 049******257 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng CTN - Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
