Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 54801 |
Họ tên:
Vũ Đức Thuận
Ngày sinh: 07/09/1987 Thẻ căn cước: 058******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54802 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Trí
Ngày sinh: 07/08/1985 Thẻ căn cước: 058******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 54803 |
Họ tên:
Phạm Văn Sáng
Ngày sinh: 01/02/1986 Thẻ căn cước: 030******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 54804 |
Họ tên:
Võ Long Giang
Ngày sinh: 23/08/1981 Thẻ căn cước: 058******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa & cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 54805 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Vũ
Ngày sinh: 24/12/1989 Thẻ căn cước: 058******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54806 |
Họ tên:
Võ Thành Nam
Ngày sinh: 13/09/1982 Thẻ căn cước: 068******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị |
|
||||||||||||
| 54807 |
Họ tên:
Dương Tuấn Thăng
Ngày sinh: 05/10/1988 Thẻ căn cước: 036******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54808 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Cường
Ngày sinh: 03/06/1983 Thẻ căn cước: 042******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 54809 |
Họ tên:
Trần Huyền Thương
Ngày sinh: 14/07/1985 Thẻ căn cước: 020******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư |
|
||||||||||||
| 54810 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 10/03/1979 Thẻ căn cước: 030******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư |
|
||||||||||||
| 54811 |
Họ tên:
Hoàng Trung Hiếu
Ngày sinh: 05/03/1994 Thẻ căn cước: 020******657 Trình độ chuyên môn: công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 54812 |
Họ tên:
Mã Duy Khánh
Ngày sinh: 25/08/1995 Thẻ căn cước: 020******561 Trình độ chuyên môn: Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 54813 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Dương
Ngày sinh: 22/10/1985 Thẻ căn cước: 020******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 54814 |
Họ tên:
Mai Đức Thịnh
Ngày sinh: 02/04/1997 Thẻ căn cước: 036******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54815 |
Họ tên:
Trần Hữu Tiến
Ngày sinh: 23/10/1996 Thẻ căn cước: 011******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54816 |
Họ tên:
Lê Văn Hải
Ngày sinh: 01/10/1997 CMND: 040***755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 54817 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 12/09/1979 Thẻ căn cước: 011******102 Trình độ chuyên môn: Cử nhân sư phạm kỹ thuật công nghiệp; Cao đẳng KT Điện -Điện tử |
|
||||||||||||
| 54818 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hùng
Ngày sinh: 15/12/1972 Thẻ căn cước: 011******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 54819 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 20/12/1985 CMND: 334***462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (CN Giao thông) |
|
||||||||||||
| 54820 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ghi Ân
Ngày sinh: 17/04/1993 CMND: 334***792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
