Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 54781 |
Họ tên:
Lê Trung Hiệu
Ngày sinh: 01/01/1996 Thẻ căn cước: 036******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 54782 |
Họ tên:
Đỗ Hải Long
Ngày sinh: 14/02/1988 Thẻ căn cước: 036******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 54783 |
Họ tên:
Ông Ngọc Đông
Ngày sinh: 24/04/1993 Thẻ căn cước: 036******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Biển |
|
||||||||||||
| 54784 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuấn
Ngày sinh: 22/05/1991 Thẻ căn cước: 036******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54785 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Dung
Ngày sinh: 28/10/1994 Thẻ căn cước: 036******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 54786 |
Họ tên:
Trần Đăng Hải
Ngày sinh: 23/08/1996 Thẻ căn cước: 036******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 54787 |
Họ tên:
Vũ Thị Thanh Thuỷ
Ngày sinh: 09/10/1978 Thẻ căn cước: 036******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 54788 |
Họ tên:
Trần Xuân Tỉnh
Ngày sinh: 19/09/1975 Thẻ căn cước: 036******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 54789 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 18/03/1981 Thẻ căn cước: 001******072 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 54790 |
Họ tên:
Phạm Văn Kiên
Ngày sinh: 25/11/1983 Thẻ căn cước: 036******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 54791 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Sơn
Ngày sinh: 11/11/1996 Thẻ căn cước: 036******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 54792 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nhạn
Ngày sinh: 28/10/1993 Thẻ căn cước: 036******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 54793 |
Họ tên:
Bùi Tiến Đạt
Ngày sinh: 16/07/1985 Thẻ căn cước: 036******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy Điện |
|
||||||||||||
| 54794 |
Họ tên:
Đào Minh Quân
Ngày sinh: 02/04/1978 Thẻ căn cước: 083******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 54795 |
Họ tên:
Lê Lương Đức
Ngày sinh: 19/11/1990 Thẻ căn cước: 058******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 54796 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Sang
Ngày sinh: 10/05/1968 Thẻ căn cước: 052******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 54797 |
Họ tên:
Lê Quang Trung
Ngày sinh: 24/01/1989 Thẻ căn cước: 040******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện -Điện tử |
|
||||||||||||
| 54798 |
Họ tên:
Trần Cảm
Ngày sinh: 20/10/1979 Thẻ căn cước: 058******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 54799 |
Họ tên:
Nguyễn Tản Hào
Ngày sinh: 21/06/1972 Thẻ căn cước: 042******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 54800 |
Họ tên:
Lưu Trường Nhân
Ngày sinh: 29/08/1988 Thẻ căn cước: 058******655 Trình độ chuyên môn: cao đẳng xây dựng |
|
