Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5461 |
Họ tên:
Trần Quốc Huy
Ngày sinh: 04/02/1997 Thẻ căn cước: 036******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5462 |
Họ tên:
Ngô Văn Trường
Ngày sinh: 16/03/1995 Thẻ căn cước: 036******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5463 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Anh
Ngày sinh: 12/11/1985 Thẻ căn cước: 001******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5464 |
Họ tên:
Mai Hiển Hiệu
Ngày sinh: 30/12/1999 Thẻ căn cước: 035******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 5465 |
Họ tên:
Trần Quang Hiếu
Ngày sinh: 18/04/1994 Thẻ căn cước: 035******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5466 |
Họ tên:
Trần Cao Kỳ
Ngày sinh: 01/08/1991 Thẻ căn cước: 036******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 5467 |
Họ tên:
Phạm Khương Duy
Ngày sinh: 05/06/1989 Thẻ căn cước: 036******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 5468 |
Họ tên:
Bạch Thị Duyên
Ngày sinh: 28/09/1994 Thẻ căn cước: 035******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5469 |
Họ tên:
Trần Văn Việt
Ngày sinh: 24/06/1995 Thẻ căn cước: 036******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5470 |
Họ tên:
Trần Thị Yến
Ngày sinh: 06/09/1987 Thẻ căn cước: 036******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 5471 |
Họ tên:
Trần Trọng Hùng
Ngày sinh: 23/08/2000 Thẻ căn cước: 036******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 5472 |
Họ tên:
Đào Thế Hiển
Ngày sinh: 19/06/1998 Thẻ căn cước: 035******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 5473 |
Họ tên:
Hoàng Thị Loan
Ngày sinh: 08/09/1992 Thẻ căn cước: 036******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 5474 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hưng
Ngày sinh: 26/03/1981 Thẻ căn cước: 044******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5475 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hà
Ngày sinh: 02/03/1980 Thẻ căn cước: 045******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 5476 |
Họ tên:
Lê Ngọc Châu
Ngày sinh: 14/02/1992 Thẻ căn cước: 045******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5477 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Cường
Ngày sinh: 17/08/1989 Thẻ căn cước: 044******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế xây dựng và Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 5478 |
Họ tên:
Lê Thị Mỹ Lệ
Ngày sinh: 04/11/1996 Thẻ căn cước: 045******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5479 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 06/06/1992 Thẻ căn cước: 044******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 5480 |
Họ tên:
Đỗ Thành Chung
Ngày sinh: 25/02/1994 Thẻ căn cước: 045******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
