Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 54761 |
Họ tên:
Ngô Hữu Tín
Ngày sinh: 24/07/1969 Thẻ căn cước: 046******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 54762 |
Họ tên:
Trương Bảo Thịnh
Ngày sinh: 01/10/1975 Thẻ căn cước: 074******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 54763 |
Họ tên:
Võ Thành Ý
Ngày sinh: 07/08/1981 Thẻ căn cước: 087******190 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp XD dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54764 |
Họ tên:
Phạm Văn Quang
Ngày sinh: 24/09/1980 Thẻ căn cước: 068******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 54765 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Tấn Tài
Ngày sinh: 03/06/1996 Thẻ căn cước: 052******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử. |
|
||||||||||||
| 54766 |
Họ tên:
Ngô Trí Hùng
Ngày sinh: 12/10/1989 Thẻ căn cước: 040******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54767 |
Họ tên:
Danh Chí Phương
Ngày sinh: 01/05/1979 Thẻ căn cước: 091******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường bộ (Xây dựng cầu - đường) |
|
||||||||||||
| 54768 |
Họ tên:
Châu Hoàng Nhật
Ngày sinh: 15/03/1990 Thẻ căn cước: 066******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật địa chính) |
|
||||||||||||
| 54769 |
Họ tên:
Bùi Văn Nam
Ngày sinh: 13/01/1972 Thẻ căn cước: 079******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 54770 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Sơn
Ngày sinh: 10/06/1985 Thẻ căn cước: 091******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 54771 |
Họ tên:
Trần Thành Dũng
Ngày sinh: 02/10/1980 Thẻ căn cước: 091******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện Năng) |
|
||||||||||||
| 54772 |
Họ tên:
Trần Bảo Toàn
Ngày sinh: 16/09/1993 CMND: 371***221 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 54773 |
Họ tên:
Vũ Tú Minh
Ngày sinh: 21/09/1993 Thẻ căn cước: 091******317 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 54774 |
Họ tên:
Đặng Quốc Bảo
Ngày sinh: 02/12/1982 Thẻ căn cước: 087******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 54775 |
Họ tên:
Dư Quốc Huy
Ngày sinh: 06/10/1989 Thẻ căn cước: 091******411 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 54776 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huân
Ngày sinh: 13/03/1987 CMND: 371***604 Trình độ chuyên môn: Trung học kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 54777 |
Họ tên:
Võ Hoàng Giang
Ngày sinh: 11/02/1997 Thẻ căn cước: 091******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 54778 |
Họ tên:
Đàm Duy Thịnh
Ngày sinh: 25/05/1994 Thẻ căn cước: 091******848 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất học |
|
||||||||||||
| 54779 |
Họ tên:
Trần Thị Phương
Ngày sinh: 07/02/1993 Thẻ căn cước: 036******849 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 54780 |
Họ tên:
Lê Đức Chung
Ngày sinh: 24/07/1994 Thẻ căn cước: 036******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
